Tranh do Gemini sửa ảnh.
Có những điều ta tưởng đã biết từ lâu, nhưng chỉ khi dừng lại
nhìn kỹ, mới thấy đó không phải là “biết” mà chỉ là “quen”.
Bàn thờ trong
nhà người Việt là một điều như thế.
Từ bé, ai cũng từng thấy: một góc nhà trang nghiêm, bát
hương ở giữa, hai bên có khi là ảnh ông bà, bố mẹ... phía trước là đĩa hoa quả, chén nước, ...
Ngày lễ thì rộn ràng, ngày thường thì lặng lẽ. Nhưng ít ai hỏi:
vì sao lại bày như vậy?
Chỉ đến khi lớn lên, thắp hương hằng ngày, trong một tâm trạng
khác, người ta mới chợt nhận ra: bàn thờ không phải là một “vật”, mà là một ‘mối
quan hệ’.
Trên bàn thờ, có một trật tự: Ở giữa là bát hương Thổ Công (thường to nhất) vị giữ đất, giữ nhà. Không
phải tổ tiên, nhưng lại được đặt ở vị trí trung tâm. Thoạt nhìn có vẻ lạ, nhưng
nghĩ kỹ thì lại hợp: muốn có chỗ để thờ,
trước hết phải có “đất để ở”.
Bên cạnh trái (hướng
ra ngoài) là bát hương Gia tiên cho ông bà, bố mẹ, những người đã sinh thành, nuôi
dưỡng. Đó là cội rễ, là dòng chảy của máu thịt, là thứ nối ta với quá khứ.
Và ở một phía khác, lặng lẽ hơn, là bát hương của Bà Cô, Ông
Mãnh (là bát hương nhỏ nhất), những
người mất sớm, chưa kịp trọn một đời. Không cao hơn, không chính hơn, nhưng lại
rất “gần”.
Một bàn thờ nhỏ, mà đủ cả: quyền – gốc – linh; lý – đạo – tình (Thổ Công là “phép tắc”, Gia tiên là “cội nguồn”, còn Bà Cô… là “chỗ để
giãi bày”.).
Người Việt thờ cúng rất nghiêm, nhưng lại không xa. Người Việt
mình không tách bạch rạch ròi giữa “thần” và “người”, mà giữ lại một khoảng gần
gũi, có thể gọi, có thể thưa. Có thứ bậc, có quy củ, có giờ giấc, đó là cái “kính”. Nhưng khi thắp hương, người ta
không nói những lời xa lạ. Không gọi bằng danh xưng lớn lao, mà chỉ thưa: “ông bà”, “các cụ”, “Bà Cô ơi…”
Có khi chẳng phải là cầu xin điều gì lớn, chỉ là một câu rất
đời: “hôm nay con mệt”, “việc này con chưa biết làm sao”.
Có lẽ vì vậy mà cái “linh” không nằm ở nơi cao xa, mà lại ở
nơi có thể nói nhỏ một câu mà vẫn tin là có người nghe.
Với người Việt, thế giới vô hình không ở trên cao, mà ở ngay
trong nhà.
Có một điều thú vị: cái “linh”
trong cảm nhận dân gian, dường như lại nghiêng về phía nữ. Người ta hay nhắc đến
Bà Cô nhiều hơn Ông Mãnh. Người đứng ra khấn vái trong nhà cũng thường là phụ nữ
(như trước đây, hồi tôi còn nhỏ, thường
là bà nội tôi, rồi sau này là mẹ tôi chăm việc thờ cúng). Vì khi gặp chuyện
khó nói, người ta hay tìm đến những chỗ gần gũi, mềm mại hơn. Có lẽ bởi từ rất
xa xưa, trong đời sống nông nghiệp, đất, nước, mùa màng, những thứ nuôi sống
con người đều được cảm nhận như một người mẹ.
Rồi qua thời gian, đàn ông đi ra ngoài với việc lớn (chiến tranh, quan trường, lao dịch…), phụ
nữ ở lại giữ nếp nhà, giữ bếp, giữ bàn thờ. Cái phần “hồn” của gia đình, vì thế
mà gắn với người nữ.
Dần dần, cái “linh” không còn là điều gì cao xa, mà trở
thành một thứ rất gần, rất mềm, một thứ có thể “cảm”.
Nhưng không phải ai cũng còn một quê để trở về.
Có những quê, chỉ còn lại một ngôi mộ Tổ, không rõ từ bao
nhiêu đời trước. Ngày xưa gọi là một “đống” đất, rồi con cháu sau này sửa sang
thành mả, thành mộ. Không còn nhà, không còn người quen, chỉ còn một cái tên
làng và một chỗ để thắp nén hương.
Con cháu thì tản đi, người lên phố, người sang nơi khác lập
nghiệp, mỗi người một nếp sống, một nhịp đời. Vậy mà lạ, chỉ cần biết “mình có một nơi như thế”, là đã thấy
yên. Không cần nhớ rõ bao nhiêu đời, không cần kể lại từng cái tên, chỉ cần biết:
mình là người có gốc.
Bàn thờ trong nhà, và ngôi mộ Tổ ở một nơi xa, tưởng như hai
thứ không liên quan, nhưng thực ra lại nối với nhau bằng một sợi rất mảnh. Một
bên là nơi ta sống mỗi ngày, một bên là nơi ta không sống, nhưng vẫn thuộc về. Giữa
hai nơi ấy, không phải là ký ức cụ thể, mà là một thứ sâu hơn, “ý thức về nguồn’.
Nhìn lại, ta thấy người Việt không đi đến cực đoan. Không biến
thần linh thành nỗi sợ tuyệt đối, nhưng cũng không coi đó là điều không có. Không
xây dựng một hệ thống giáo lý chặt chẽ, nhưng lại giữ được một nếp sống bền bỉ.
Tin nhưng không mù. Kính nhưng không xa. Sợ
nhưng không lạnh.
Có lẽ vì vậy mà chỉ cần ba nén hương, một lời thưa nhỏ, một
chút thành tâm, là đủ để nối hai thế giới lại với nhau. Không cần ồn ào, không
cần giải thích. Chỉ cần còn một bàn thờ trong nhà, còn một người nhớ mà thắp
hương, thì mối dây ấy vẫn còn.
Một mối dây
không nhìn thấy, nhưng giữ cho con người biết mình từ đâu mà có, và sống sao
cho phải.
Có những điều, nếu cố giảng giải cho thật rõ, lại thành khô.
Nhưng nếu chỉ lặng lẽ giữ lấy, thì nó vẫn ở đó trong khói hương, trong nếp nhà và
trong cách một người cúi đầu trước bàn thờ.
Chỉ vậy thôi, mà
đủ.