Tranh do ChatGPT tạo
Thực tế, cách
thế giới nhìn về “bom dân chủ” (Nó cho thấy sự áp đặt của phương Tây: Họ tự cho mình quyền định nghĩa thế nào là dân chủ và quyền sử dụng bạo lực để "sửa chữa" những quốc gia không đi theo định nghĩa đó.) và
Iran chưa bao giờ là câu chuyện trắng – đen rạch ròi. Đó là sự đan xen phức tạp
giữa quyền lực địa chính trị, lợi ích kinh tế và những khác biệt sâu sắc về hệ
tư tưởng.
Cảm giác “phi lý” mà nhiều
người nhận ra không hẳn đến từ bản thân sự kiện, mà từ việc các tiêu chuẩn được
áp dụng một cách không đồng đều trong quan hệ quốc tế.
Trong thế giới
ấy, sức mạnh thường được mặc nhiên coi là lẽ phải. Các quốc gia lớn, đặc biệt
là Mỹ và khối phương Tây, nắm trong tay khả năng thiết lập luật chơi và cũng là
người quyết định khi nào luật đó được thực thi.
Những can thiệp
quân sự hiếm khi xuất hiện dưới tên gọi thật của chúng, mà thường được phủ lên
các mỹ từ như “bảo vệ nhân quyền” hay
“thúc đẩy dân chủ”, nhằm tạo ra cảm
giác chính danh trước dư luận trong nước và quốc tế.
Song song với
sức mạnh quân sự là sức mạnh truyền thông. Phần lớn các tập đoàn truyền thông
có tầm ảnh hưởng toàn cầu đều thuộc phương Tây, đủ khả năng định hướng cách kể
câu chuyện. Một cuộc tấn công có thể được mô tả như “hành động giải phóng”, trong khi một phản ứng tự vệ từ phía yếu hơn
lại dễ bị gắn nhãn là “mối đe dọa đối với
hòa bình”.
Trong bối cảnh
đó, Iran không chỉ bị soi xét vì mô hình chính trị, mà còn vì họ là một trở lực
lớn đối với trật tự mà Washington muốn duy trì tại Trung Đông.
Iran kiểm
soát eo biển Hormuz, tuyến hàng hải vận chuyển khoảng một phần năm lượng dầu mỏ
toàn cầu. Một quốc gia độc lập, có thực lực và không dễ bị chi phối ở vị trí
này luôn bị coi là rủi ro chiến lược, đặc biệt với các nền kinh tế phụ thuộc
sâu vào năng lượng.
Sau Cách mạng
Hồi giáo năm 1979, Iran lật đổ chế độ Shah, đồng minh
thân cận của Mỹ và lựa chọn con đường “Không
Đông, không Tây”.Việc một quốc
gia công khai nói “không” với Mỹ, rồi duy trì lập trường đó suốt nhiều thập kỷ,
là điều khó chấp nhận trong logic quyền lực của một siêu cường quen với vai trò
dẫn dắt. Cùng với đó là mạng lưới ảnh hưởng khu vực mà phương Tây thường gọi là
“Trục kháng chiến”, bao gồm các lực
lượng như Hezbollah, Hamas hay Houthi. Với Iran, đây là chiến lược phòng thủ từ
xa; còn với Mỹ và Israel, đó lại bị coi là hành động gây bất ổn và tài trợ bạo
lực.
Sự đối đầu vì
thế không chỉ nằm ở hành động, mà còn ở cách diễn giải. Từ góc nhìn phương Tây,
Iran bị mô tả là đang theo đuổi vũ khí hạt nhân, đàn áp người dân và đe dọa hòa
bình khu vực. Ở chiều ngược lại, Iran cho rằng chương trình hạt nhân của họ phục
vụ mục đích hòa bình và “nhân quyền”
chỉ là cái cớ để can thiệp nội bộ, tiến tới thay đổi chế độ. Trong cách nhìn
này, chính Mỹ mới là tác nhân gây bất ổn khi triển khai quân đội trên diện rộng
và áp đặt các lệnh cấm vận kéo dài.
Nói rằng
phương Tây “không sao” sau các cuộc
chiến thì cũng không hoàn toàn đúng. Iraq, Libya hay Afghanistan đều để lại những
di sản nặng nề: xã hội tan vỡ, làn sóng tị
nạn và sự trỗi dậy của các tổ chức cực đoan như IS. Tuy vậy, nhờ sở hữu cả
quyền lực cứng lẫn quyền lực mềm vượt trội, phương Tây hầu như không phải đối mặt
với một cơ chế quốc tế đủ mạnh để trừng phạt họ như cách họ vẫn áp dụng với các
quốc gia yếu hơn.
Sau cùng, vấn
đề không chỉ nằm ở dầu mỏ, mà ở quyền kiểm soát dòng chảy của nó, nền tảng giữ
cho hệ thống tài chính toàn cầu dựa trên đồng USD không bị lung lay.
Tại Iraq và
Libya, việc các nhà lãnh đạo từng manh nha ý định thoát khỏi đồng USD đã trở
thành lằn ranh đỏ.
Khi các chính quyền này sụp đổ, những tập đoàn
năng lượng phương Tây như Shell, BP hay ExxonMobil nhanh chóng quay lại ký kết
các hợp đồng khai thác mới.
Còn với
Syria, dù trữ lượng dầu không lớn, vị trí trung chuyển chiến lược của các tuyến
đường ống khí đốt sang châu Âu khiến quốc gia này trở thành mắt xích then chốt.
Việc kiểm soát hoặc làm suy yếu chính quyền tại
đây giúp phương Tây hạn chế khả năng các đối thủ như Nga hay Iran chi phối nguồn
cung năng lượng cho đồng minh của họ.
Nhìn
tổng thể, cảm giác bất công mà dư luận nhận thấy không phải là sự vận hành lỗi
của hệ thống, mà chính là bản chất của 'trật tự dựa trên luật lệ'. Ở đó, luật lệ
chỉ thực sự phát huy tác dụng với những quốc gia không đủ sức mạnh để tự viết
ra luật cho chính mình. Sự 'phi lý' mà chúng ta thấy thực chất lại là một logic
rất nhất quán của quyền lực.