Hiển thị các bài đăng có nhãn Quốc phòng - An ninh. Hiển thị tất cả bài đăng
Hiển thị các bài đăng có nhãn Quốc phòng - An ninh. Hiển thị tất cả bài đăng

17/03/2026

Việt Nam dưới thời Pháp thuộc: khi địa lý trở thành công cụ cai trị

 Có những cách cai trị không bắt đầu từ con người, mà bắt đầu từ cách người ta nhìn vào đất đai.

 

Nếu muốn đề cập đến vấn đề dân tộc – địa lý – chính sách cai trị thời Pháp thuộc, thì với hiểu biết hạn hẹp của tôi, thật khó viết được một đoạn ngắn mà bao quát hết. Nhưng cũng may, thời nay có internet, lại thêm người bạn ảo là ChatGPT hỗ trợ, nên cũng có thể tạm khái quát được đôi điều.

Đây là một vấn đề khá lớn, trải dài từ khi người Pháp đặt chân vào nước ta và phần nào vẫn còn ảnh hưởng đến hiện tại. Vì vậy, tôi xin thử góp thêm một vài thông tin để cùng bạn đọc suy ngẫm.

Muốn hiểu điều đó, có lẽ trước hết nên nhìn lại bản đồ Việt Nam dưới thời Pháp thuộc, khi đất nước bị chia thành ba kỳ với ba cách quản trị khác nhau.


Bản đồ Đông Dương thuộc Pháp - Copy từ Việt Jackson 

Trên dải đất hình chữ S, Việt Nam khi ấy không còn là một thể thống nhất mà được chia thành ba kỳ: Tonkin (Bắc Kỳ), Annam (Trung Kỳ) và Cochinchine (Nam Kỳ), mỗi nơi dưới một chế độ cai trị khác nhau. Từ sự phân chia ấy, có thể hiểu thêm nhiều điều về cách nhìn và cách quản trị của người Pháp đối với đất nước này.

Nhìn vào bản đồ địa lý Việt Nam, có thể thấy các đồng bằng lớn phần nhiều nằm ven biển, như đồng bằng sông Hồng hay sông Cửu Long. Đây là những vùng thuận lợi cho canh tác lúa nước, đồng thời cũng dễ dàng vận chuyển hàng hóa theo đường sông, đường biển. Trong khi đó, phần lớn diện tích còn lại lại là núi rừng: vùng núi phía Bắc, dãy Trường Sơn, Tây Nguyên… nơi địa hình hiểm trở, giao thông khó khăn, dân cư phân tán.

Chính vì vậy, các chính quyền trong lịch sử, kể cả triều Nguyễn, thường tập trung quản lý dải đất ven biển và các đồng bằng lớn. Còn với vùng núi, không hẳn là bị bỏ quên, nhưng phần nhiều được nhìn như một thứ “gân gà”: quản thì tốn kém, mà lợi ích kinh tế trước mắt lại không tương xứng, nên cách cai quản thường lỏng lẻo, thiên về giao hảo hơn là kiểm soát chặt chẽ.

Khi người Pháp đặt chân vào, họ không chỉ mang theo một bộ máy cai trị mới, mà còn mang theo một cách nhìn khác về đất đai và con người. Nếu như các triều đại trước chủ yếu tập trung vào vùng đồng bằng và ven biển, thì người Pháp lại nhìn toàn bộ lãnh thổ như một không gian có thể tổ chức, phân loại và khai thác theo những mục tiêu riêng của mình.

Ở góc độ Dân tộc, người Pháp có những tính toán riêng. Họ tìm cách tách người Việt khỏi các cộng đồng khác để giảm khả năng liên kết, đồng thời cai trị gián tiếp thông qua các thủ lĩnh bản địa và giữ lại những cấu trúc xã hội truyền thống nhằm hạn chế nguy cơ nổi loạn.

Nỗi lo chiến lược thật sự của chính quyền Pháp ở Đông Dương là họ không chỉ sợ nổi dậy của người Việt, mà còn sợ sự kết hợp giữa người Việt và các dân tộc miền núi (người Thổ, người Thượng). Nếu nhìn kỹ lịch sử và địa lý, ta sẽ thấy vì sao.

Nếu hai vùng tách rời, Pháp có thể: kiểm soát đồng bằng bằng hành chính, kiểm soát miền núi bằng tù trưởng.

Nhưng nếu hai vùng liên kết, thì đồng bằng cung cấp dân số, trí thức, tổ chức, miền núi cung cấp địa hình và căn cứ quân sự. Khi đó thuộc địa gần như không thể dập tắt nổi dậy. Điều này sau này thực tế đã xảy ra trong các cuộc chiến tranh.

Về Địa lý (Hành chính) họ chia Việt Nam thành 3 kỳ. Pháp không chỉ chia về địa lý, mà thực chất là thiết lập ba chế độ cai trị khác nhau: Nam Kỳ là thuộc địa trực tiếp; Bắc Kỳ là xứ bảo hộ nhưng do Pháp kiểm soát chặt chẽ; còn Trung Kỳ vẫn giữ danh nghĩa triều đình, song quyền lực thực tế đã bị thu hẹp đáng kể.

Ở Bắc Kỳ, đặc biệt là vùng đồng bằng, dân số đông, mức độ tập trung cao, lại có truyền thống chính trị và sớm xuất hiện nhiều phong trào chống Pháp. Vì vậy, nơi đây nằm dưới một hệ thống kiểm soát hành chính chặt chẽ, đồng thời được đầu tư hạ tầng và xây dựng bộ máy quan lại bản xứ nhằm phục vụ cho việc cai trị.

Tại Trung Kỳ, với sự tồn tại của triều đình Huế và cơ cấu dân cư phân tán hơn, người Pháp lựa chọn cách cai trị gián tiếp: giữ lại vua (như Khải Định, Bảo Đại) và vận hành quyền lực thông qua Nam triều, vừa duy trì tính chính danh, vừa giảm chi phí quản lý trực tiếp.

Trong khi đó, Nam Kỳ được nhìn như một thuộc địa đúng nghĩa. Đây là vùng đất tương đối “mới” trong lịch sử người Việt, lại có nhiều tiềm năng kinh tế, nên người Pháp tập trung khai thác mạnh: lập đồn điền, mở rộng bến cảng, phát triển các đô thị như Sài Gòn, Cần Thơ, Mỹ Tho

Đối với các vùng núi và cao nguyên, từ phía Bắc đến Tây Nguyên, cách tiếp cận lại khác hẳn. Người Pháp cai trị thông qua các thủ lĩnh địa phương, tách các khu vực này khỏi hệ thống hành chính của người Việt. Ở Đông Bắc, họ dựa vào Vi Văn Định (tộc Tày - Nùng); ở vùng cực Bắc là Vương Chí Sình (tộc H'mon); còn Tây Bắc giao cho Đèo Văn Long (Tộc Thái).

Riêng với Tây Nguyên, người Pháp theo đuổi một chủ trương khá nhất quán: không để vùng đất này thuộc quyền quản lý của triều đình Huế. Thay vào đó, họ đặt Tây Nguyên trực tiếp dưới chính quyền Đông Dương, đồng thời hạn chế sự di cư và định cư của người Việt lên khu vực này.

Để thực hiện điều đó, người Pháp từng bước hình thành một vùng hành chính mang tính chất riêng biệt, thường được gọi là “Xứ Thượng Nam Đông Dương”. Ở đó, họ cai trị thông qua các tù trưởng và thủ lĩnh bản địa, tách Tây Nguyên ra khỏi hệ thống hành chính của người Việt, vừa để dễ kiểm soát, vừa nhằm ngăn ngừa sự liên kết giữa cư dân miền xuôi và các cộng đồng người Thượng.

Không phải ngẫu nhiên mà người Pháp dành sự quan tâm đặc biệt cho Tây Nguyên. Về mặt địa lý, đây là vùng cao án ngữ phía sau dải đất ven biển, có thể khống chế các tuyến giao thông Bắc – Nam, đồng thời thông sang Lào và Campuchia. Vì thế, trong một góc nhìn nhất định, có thể nói rằng ai kiểm soát được Tây Nguyên sẽ nắm giữ một vị trí chiến lược quan trọng đối với toàn bộ Đông Dương.

Chính vì vậy, việc tách Tây Nguyên khỏi ảnh hưởng của triều đình Huế và hạn chế sự hiện diện của người Việt không chỉ là một lựa chọn hành chính, mà còn là một tính toán lâu dài về kiểm soát không gian và con người.

Bởi khi nhìn vào Tây Nguyên, có thể nhận ra một quy luật đáng suy ngẫm: vùng cao nguyên không chỉ là một không gian địa lý, mà còn là nơi gắn với thế liên kết giữa các cộng đồng. Và ở một góc độ nào đó, việc kiểm soát được vùng đất này cũng đồng nghĩa với việc nắm giữ một lợi thế chiến lược quan trọng đối với toàn bộ đất nước.

Nhìn rộng ra, từ Bắc xuống Nam, từ đồng bằng đến miền núi, cách cai trị của người Pháp không nhằm tạo ra một sự thống nhất, mà ngược lại, là những đường chia cắt được tính toán từ địa lý đến con người.

Người Pháp không nhìn các cộng đồng trên dải đất này như một chỉnh thể thống nhất, mà như những nhóm khác biệt có thể phân loại và quản lý theo những cách riêng. Sự khác biệt về địa lý và dân tộc vì thế không chỉ là thực tế tự nhiên, mà còn trở thành một công cụ trong chính sách cai trị.

Trên thực tế, giữa các vùng miền và các cộng đồng vẫn luôn tồn tại những mối liên hệ tự nhiên về sinh kế, văn hóa và lịch sử , những điều không dễ bị tách rời chỉ bằng ranh giới hay chính sách.

Từ những cách tổ chức và cai trị ấy, có thể thấy lịch sử không chỉ là câu chuyện của quyền lực, mà còn là cách con người nhìn nhận về đất đai và về những cộng đồng cư dân khác nhau.

Có lẽ cũng từ đó, có thể hiểu rằng dù trải qua nhiều cách nhìn và cách quản trị khác nhau, dải đất này vẫn giữ được một sự gắn kết âm thầm, bền bỉ, điều làm nên sức sống của một quốc gia qua nhiều biến động của lịch sử.

    

Có những kết nối không nằm trên bản đồ. Ảnh do ChatGPT tạo 


01/03/2026

Quyền lực, luật lệ và cảm giác bất công

 

Tranh do ChatGPT tạo

 

Thực tế, cách thế giới nhìn về “bom dân chủ” (Nó cho thấy sự áp đặt của phương Tây: Họ tự cho mình quyền định nghĩa thế nào là dân chủ và quyền sử dụng bạo lực để "sửa chữa" những quốc gia không đi theo định nghĩa đó.) và Iran chưa bao giờ là câu chuyện trắng – đen rạch ròi. Đó là sự đan xen phức tạp giữa quyền lực địa chính trị, lợi ích kinh tế và những khác biệt sâu sắc về hệ tư tưởng. 

Cảm giác “phi lý” mà nhiều người nhận ra không hẳn đến từ bản thân sự kiện, mà từ việc các tiêu chuẩn được áp dụng một cách không đồng đều trong quan hệ quốc tế.

Trong thế giới ấy, sức mạnh thường được mặc nhiên coi là lẽ phải. Các quốc gia lớn, đặc biệt là Mỹ và khối phương Tây, nắm trong tay khả năng thiết lập luật chơi và cũng là người quyết định khi nào luật đó được thực thi.

Những can thiệp quân sự hiếm khi xuất hiện dưới tên gọi thật của chúng, mà thường được phủ lên các mỹ từ như “bảo vệ nhân quyền” hay “thúc đẩy dân chủ”, nhằm tạo ra cảm giác chính danh trước dư luận trong nước và quốc tế.

Song song với sức mạnh quân sự là sức mạnh truyền thông. Phần lớn các tập đoàn truyền thông có tầm ảnh hưởng toàn cầu đều thuộc phương Tây, đủ khả năng định hướng cách kể câu chuyện. Một cuộc tấn công có thể được mô tả như “hành động giải phóng”, trong khi một phản ứng tự vệ từ phía yếu hơn lại dễ bị gắn nhãn là “mối đe dọa đối với hòa bình”.

Trong bối cảnh đó, Iran không chỉ bị soi xét vì mô hình chính trị, mà còn vì họ là một trở lực lớn đối với trật tự mà Washington muốn duy trì tại Trung Đông.

Iran kiểm soát eo biển Hormuz, tuyến hàng hải vận chuyển khoảng một phần năm lượng dầu mỏ toàn cầu. Một quốc gia độc lập, có thực lực và không dễ bị chi phối ở vị trí này luôn bị coi là rủi ro chiến lược, đặc biệt với các nền kinh tế phụ thuộc sâu vào năng lượng.

Sau Cách mạng Hồi giáo năm 1979, Iran lật đổ chế độ Shah, đồng minh thân cận của Mỹ và lựa chọn con đường “Không Đông, không Tây”.Việc một quốc gia công khai nói “không” với Mỹ, rồi duy trì lập trường đó suốt nhiều thập kỷ, là điều khó chấp nhận trong logic quyền lực của một siêu cường quen với vai trò dẫn dắt. Cùng với đó là mạng lưới ảnh hưởng khu vực mà phương Tây thường gọi là “Trục kháng chiến”, bao gồm các lực lượng như Hezbollah, Hamas hay Houthi. Với Iran, đây là chiến lược phòng thủ từ xa; còn với Mỹ và Israel, đó lại bị coi là hành động gây bất ổn và tài trợ bạo lực.

Sự đối đầu vì thế không chỉ nằm ở hành động, mà còn ở cách diễn giải. Từ góc nhìn phương Tây, Iran bị mô tả là đang theo đuổi vũ khí hạt nhân, đàn áp người dân và đe dọa hòa bình khu vực. Ở chiều ngược lại, Iran cho rằng chương trình hạt nhân của họ phục vụ mục đích hòa bình và “nhân quyền” chỉ là cái cớ để can thiệp nội bộ, tiến tới thay đổi chế độ. Trong cách nhìn này, chính Mỹ mới là tác nhân gây bất ổn khi triển khai quân đội trên diện rộng và áp đặt các lệnh cấm vận kéo dài.

Nói rằng phương Tây “không sao” sau các cuộc chiến thì cũng không hoàn toàn đúng. Iraq, Libya hay Afghanistan đều để lại những di sản nặng nề: xã hội tan vỡ, làn sóng tị nạn và sự trỗi dậy của các tổ chức cực đoan như IS. Tuy vậy, nhờ sở hữu cả quyền lực cứng lẫn quyền lực mềm vượt trội, phương Tây hầu như không phải đối mặt với một cơ chế quốc tế đủ mạnh để trừng phạt họ như cách họ vẫn áp dụng với các quốc gia yếu hơn.

Sau cùng, vấn đề không chỉ nằm ở dầu mỏ, mà ở quyền kiểm soát dòng chảy của nó, nền tảng giữ cho hệ thống tài chính toàn cầu dựa trên đồng USD không bị lung lay.

Tại Iraq và Libya, việc các nhà lãnh đạo từng manh nha ý định thoát khỏi đồng USD đã trở thành lằn ranh đỏ.

 Khi các chính quyền này sụp đổ, những tập đoàn năng lượng phương Tây như Shell, BP hay ExxonMobil nhanh chóng quay lại ký kết các hợp đồng khai thác mới.

Còn với Syria, dù trữ lượng dầu không lớn, vị trí trung chuyển chiến lược của các tuyến đường ống khí đốt sang châu Âu khiến quốc gia này trở thành mắt xích then chốt.

 Việc kiểm soát hoặc làm suy yếu chính quyền tại đây giúp phương Tây hạn chế khả năng các đối thủ như Nga hay Iran chi phối nguồn cung năng lượng cho đồng minh của họ.

Nhìn tổng thể, cảm giác bất công mà dư luận nhận thấy không phải là sự vận hành lỗi của hệ thống, mà chính là bản chất của 'trật tự dựa trên luật lệ'. Ở đó, luật lệ chỉ thực sự phát huy tác dụng với những quốc gia không đủ sức mạnh để tự viết ra luật cho chính mình. Sự 'phi lý' mà chúng ta thấy thực chất lại là một logic rất nhất quán của quyền lực.