Cố Giáo sư Trần Văn Khê (trái) và nghệ sĩ Hải Phượng (con dâu - phải)
biểu diễn âm nhạc truyền thống
Giáo sư
Trần Văn Khê được mời dự buổi sinh hoạt của Hội Truyền bá Tanka Nhật Bản, tổ chức
tại Paris (Pháp). Tham dự hầu hết là người Nhật và người Pháp, duy chỉ mình ông
là người Việt.
Diễn giả
hôm đó là một cựu Thủy sư Đề đốc người Pháp đã mở đầu bài thuyết trình bằng
câu: “Thưa quý vị, tôi là Thủy sư Đề đốc
đã sống ở Việt Nam 20 năm mà không thấy một áng văn nào đáng kể. Nhưng khi sang
nước Nhật, chỉ trong vòng một, hai năm mà tôi đã thấy một rừng văn học, trong
đó Tanka là một đóa hoa tuyệt đẹp, chỉ cần nói một ngọn núi, một con sông mà tả
được bao nhiêu tình cảm với chỉ 31 âm tiết. Chỉ hai điều này thôi, các nước
khác không dễ có được...".
Lời
phát biểu đã chạm đến lòng tự trọng dân tộc của Giáo sư Trần Văn Khê. Khi đến
phần giao lưu, ông xin phép được bày tỏ:
"Thưa Ông Thủy sư Đề đốc, ông nói rằng ông đã
ở Việt Nam cả 20 năm mà không thấy áng văn nào đáng kể. Tôi là người Việt, khi
nghe câu đó tôi đã rất ngạc nhiên. Chẳng biết khi ngài qua Việt Nam, ngài chơi
với ai mà chẳng biết một áng văn nào của nước Việt? Có lẽ ngài chỉ chơi với những
người quan tâm đến chuyện ăn uống, chơi bời, hút xách...
Phải chi ngài chơi với giáo sư Emile
Gaspardone thì ngài sẽ biết đến một thư mục gồm 1300 sách báo về văn chương Việt
Nam mà giáo sư đã in trên Tạp chí Viễn Đông Bác cổ của Pháp. Hay nếu ngài gặp
ông Maurice Durand thì sẽ có dịp đọc qua hàng ngàn câu ca dao Việt Nam mà ông ấy
đã cất công sưu tập... Nếu ngài làm bạn với những người như thế, ngài sẽ biết rằng
nước tôi không chỉ có một, mà có đến hàng vạn áng văn kiệt tác..."
Giáo sư
Trần Văn Khê tiếp tục chia sẻ với giọng nói đanh thép: "Ngài nói trong thơ Tanka, chỉ cần một ngọn núi, một con sông mà tả
được bao nhiêu tình cảm. Tôi chỉ là nhà nghiên cứu âm nhạc nhưng với kiến thức
văn chương học thời trung học cũng đủ để trả lời ngài: Việt Nam có câu:
Đêm qua mận mới hỏi đào
Vườn hồng đã có ai vào hay chưa?
Trai gái thường mượn hoa lá để bày tỏ
tình cảm.
Còn về số âm tiết, tôi nhớ sử Việt
Nam chép rằng ông Mạc Đĩnh Chi thời nhà Trần đi sứ sang nhà Nguyên (Trung Quốc)
gặp lúc bà phi của vua Nguyên vừa từ trần. Nhà Nguyên muốn thử tài sứ giả nước
Việt nên mời đọc điếu văn. Mở bài điếu văn ra chỉ có 4 chữ “nhất”. Mạc Đĩnh Chi
không hốt hoảng mà ứng tác đọc liền:
“Thanh thiên nhất đóa vân
Hồng lô nhất điểm tuyết
Thượng uyển nhất chi hoa
Dao trì nhất phiến nguyệt
Y! Vân tán, tuyết tiêu, hoa tàn, nguyệt khuyết!”
Khi
Giáo sư Khê dịch và giải nghĩa những câu thơ này thì khán giả vỗ tay nhiệt liệt.
Ông Thủy
sư Đề đốc đỏ mặt: “Tôi chỉ biết ông là một
nhà âm nhạc nhưng khi nghe ông dẫn giải, tôi biết mình đã sai khi vô tình làm tổn
thương giá trị văn chương của dân tộc Việt Nam, tôi xin thành thật xin lỗi ông
và xin lỗi cả dân tộc Việt Nam".
Kết
thúc buổi nói chuyện, ông Thủy sư lại đến gặp riêng Giáo sư và ngỏ ý mời ông đến
nhà dùng cơm để được nghe nhiều hơn về văn hóa Việt Nam. Giáo sư tế nhị từ chối,
còn nói người Việt không mạo muội đến dùng cơm ở nhà người lạ.
Vị Thủy
sư Đề đốc nói: “Vậy là ông chưa tha thứ
cho tôi”.
Giáo sư
đáp lời: “Có một câu mà tôi không thể
dùng tiếng Pháp mà phải dùng tiếng Anh. Đó là: I forgive, but I cannot yet
forget (Tôi tha thứ, nhưng tôi chưa thể quên)”
***
Câu chuyện của cố Giáo sư Trần Văn Khê, như ông kể trong hồi ký, thoạt nghe chỉ là một cuộc đối đáp. Nhưng đọc kỹ, đó lại là một lát cắt rất rõ về bản lĩnh và khí tiết của người trí thức Bắc Hà. Sự ngạo mạn của vị Thủy sư Đề đốc Pháp, suy cho cùng, không nằm ở quyền lực ông ta nắm, mà ở cái nhìn hẹp, một kiểu “mù chữ” ngay trên chính vùng đất mà ông đã đi qua suốt hai mươi năm.
Giáo sư Khê không phản ứng. Ít nhất là không theo cách người ta thường chờ đợi. Ông không đẩy sự khiếm nhã lên cao bằng phẫn nộ, mà lặng lẽ đặt lại vấn đề bằng tri thức. Những dẫn chứng ông đưa ra không nhằm hơn thua, mà như một cách mở ra để người đối diện, nếu còn đủ tỉnh táo, có thể tự nhìn lại. Cái điềm đạm ấy không phải là nhún nhường, mà là một dạng tự tin rất sâu: hiểu mình đang đứng ở đâu, và không cần phải nói to.
“Tôi tha thứ, nhưng tôi chưa thể quên.”
Câu nói ấy, nghe qua tưởng như nhẹ, nhưng lại có sức nặng riêng. Tha thứ, vì không muốn giữ mãi một điều làm mình nhỏ lại. Nhưng không quên, vì có những điều, nếu quên đi quá sớm, thì chính mình cũng trở nên hời hợt với lịch sử của mình.
Trong dòng chảy hội nhập hôm nay, câu chuyện ấy vẫn còn đó, không ồn ào mà cũng không cũ đi. Có lẽ điều cần giữ không phải là những lời khẳng định lớn, mà là một nền tảng lặng hơn: hiểu về gốc rễ của mình, và giữ được một lòng tự trọng vừa đủ khi bước ra ngoài.
Khi đã vững ở bên trong, thì không cần phải nói nhiều người ta rồi cũng sẽ nhận ra mình là ai.
Emile Gaspardone: Là
một nhà Hán học và Đông phương học lỗi lạc, tác giả của bộ Thư mục văn học Việt
Nam (Bibliographie annamite) cực kỳ
đồ sộ.
Maurice Durand: Một
học giả mang hai dòng máu Pháp - Việt, người đã có công trình nghiên cứu khổng
lồ về tranh dân gian và ca dao Việt Nam.