07/02/2026

Việt Nam quê hương ta

  


Ảnh do ChatGPT tạo, theo dòng tranh Hàng Trống

 

Nguyễn Đình Thi

 

Việt Nam đất nước ta ơi

Mênh mông biển lúa đâu trời đẹp hơn

Cánh cò bay lả rập rờn (dập dờn)

Mây mờ che đỉnh Trường Sơn sớm chiều

 

Quê hương biết mấy thân yêu

Bao nhiêu đời đã chịu nhiều thương đau

Mặt người vất vả in sâu

Gái trai cũng một áo nâu nhuộm bùn.

 

Đất nghèo nuôi những anh hùng

Chìm trong máu lửa lại vùng đứng lên

Đạp quân thù xuống đất đen

Súng gươm vứt bỏ lại hiền như xưa

 

Việt Nam đất nắng chan hoà

Hoa thơm quả ngọt bốn mùa trời xanh

Mắt đen cô gái long lanh

Yêu ai yêu trọn tấm tình thuỷ chung.

 

Đất trăm nghề của trăm vùng

Khách phương xa tới lạ lùng tìm xem

Tay người như có phép tiên

Trên tre lá cũng dệt nghìn bài thơ

 

Nước bâng khuâng những chuyến đò

Đêm đêm còn vọng câu hò Trương Chi

Đói nghèo nên phải chia ly

Xót xa lòng kẻ rời quê lên đường.

 

Ta đi ta nhớ núi rừng

Ta đi ta nhớ dòng sông vỗ bờ

Nhớ đồng ruộng, nhớ khoai ngô

Bữa cơm rau muống quả cà giòn tan.

 

Có nhẽ, bài thơ này người Việt mình, ai cũng biết, cũng thuộc 

Trích từ trường ca Bài thơ Hắc Hải (1958)

 

Bài thơ không sa vào bi tráng hay căm thù kéo dài. “Đất nghèo nuôi những anh hùng”. Anh hùng không phải sản phẩm của vinh quang, mà là kết tinh từ thiếu thốn. Đặc biệt, câu “Súng gươm vứt bỏ lại hiền như xưa” cho thấy một quan niệm rất Việt: chiến đấu là việc buộc phải làm, còn bản chất con người vẫn là hiền lành, trọng đời sống yên bình. Đây là chỗ bài thơ lắng lại, không hô khẩu hiệu.

Đặc biệt, đoạn về những chuyến đò và câu hò Trương Chi là một khoảng trầm rất đẹp. Nó nói về chia ly vì nghèo, không trách ai, chỉ “xót xa”. Đây là nỗi buồn âm ỉ, kéo dài, rất quen trong lịch sử người Việt: yêu quê, nhưng vẫn phải rời quê.

Khổ kết là phần hay nhất về mặt cảm xúc. Không còn “Việt Nam” trừu tượng nữa, mà là nhớ rất cụ thể: núi rừng, dòng sông, khoai ngô, rau muống, quả cà. Bữa cơm nghèo mà “giòn tan” – cái giòn ấy không chỉ ở thức ăn, mà ở ký ức, ở sự sống còn nguyên vẹn trong tâm trí người đi xa.  trong thiếu thốn ấy có tình người, có gốc rễ.

Tổng thể, giá trị của nó nằm ở chỗ: nó nói hộ cảm giác của rất nhiều người Việt, nhất là những người đã từng đi xa, từng sống qua thiếu thốn, từng yêu quê theo cách lặng lẽ.

Đọc xong không thấy hào hùng bốc lửa, mà thấy ấm, và hơi nghèn nghẹn – đúng chất một bài thơ về đất nước nhìn từ đời sống, chứ không từ bục cao.

Nếu ví von, thì đây là bài thơ để đọc chậm, đọc vào những ngày yên, khi người ta muốn nhớ lại mình đã từ đâu mà lớn lên.

Cảm nhận một cách chủ quan, dù mỗi lần đọc đến mà thôi. 

Của cá nhân tôi.

 

06/02/2026

Hạm đội đánh cá Trung Quốc — Một yếu tố kiểm soát hàng hải

 

Leonid Vashchenko


Quản lý đô thị thời Pháp thuộc - Phần 3: Tam giác 3 thành phố Hà Nội - Hải phòng - Nam Định trong hệ thống khai thác thuộc địa ở Bắc kỳ

 


Nhờ ChatGPT đọc bài rồi minh họa ra tranh

 

Phần này, tiếp theo phần 1, phần 2.

Như tôi đã đề cập ở mở đầu phần 1: “Văn minh Pháp không phải là một món quà được ban tặng; nó là một bộ máy được vận hành bởi lý trí của kỹ sư và ý chí của kẻ cai trị.” Và cũng cần nói rõ thêm rằng: “Văn minh Pháp ở Việt Nam không phải là một món quà, mà là một cấu trúc - có mặt sáng, mặt tối và cả những mặt bị cố tình che giấu.”

Trong tư duy thuộc địa của người Pháp, Hà Nội – Hải Phòng – Nam Định không được nhìn như ba đô thị độc lập, mà là ba bộ phận của một cơ thể khai thác thống nhất, được phân vai rạch ròi.

Hà Nội là trung tâm cai trị. Đây là nơi Pháp đặt bộ não hành chính: Toàn quyền, Thống sứ, các sở, nha, hội đồng. Quy hoạch đô thị Hà Nội mang tính biểu trưng quyền lực rất rõ: phân khu Pháp – Việt cứng rắn, trục đại lộ, quảng trường, dinh thự và nghi lễ. Quản lý ở Hà Nội là quản lý bằng mệnh lệnh, luật lệ và hình ảnh uy quyền.

Hải Phòng là trung tâm giao thương – hậu cần. Một thành phố cảng mang tính kỹ trị thuần túy: bến tàu, kho bãi, hải quan, đường sắt nối thẳng vào nội địa. Ở đây, đô thị được quy hoạch gần như hoàn toàn theo công năng, phục vụ dòng chảy hàng hóa, thuế quan và vận tải. Quản lý Hải Phòng là quản lý bằng kỹ thuật, logistics và thương mại — ít biểu tượng, nhiều hiệu suất.

Nam Định giữ vai trò sản xuất và kỷ luật hóa lao động. Không phải đầu não, cũng không phải cửa ngõ, Nam Định được tổ chức như một đô thị công nghiệp sớm: nhà máy, khu công nhân, trục giao thông phục vụ sản xuất. Thị trưởng và bộ máy đô thị thiên về hành chính – kỹ thuật: kiểm soát dân cư, vệ sinh, giờ giấc, trật tự. Đây là nơi Pháp thử nghiệm quản lý xã hội bằng kỷ luật công nghiệp, không cần nhiều nghi lễ, cũng không cần phô trương quyền lực.

Ba đô thị này tạo thành một tam giác kỹ trị khép kín: quyền lực tập trung ở Hà Nội, hàng hóa và lực lưu chuyển qua Hải Phòng, của cải được tạo ra tại Nam Định.

Không đô thị nào thừa. Không đô thị nào làm việc của đô thị khác.

Điểm đáng chú ý là người Pháp không cai trị Bắc Kỳ bằng một trung tâm duy nhất, mà bằng sự phân vai đô thị.

Quy hoạch không nhằm làm đẹp hay đơn thuần hiện đại hóa, mà để tách quyền lực (Hà Nội), tách dòng tiền và hàng hóa (Hải Phòng), tách lao động và sản xuất (Nam Định).

Đó là cai trị bằng kỹ trị: mỗi đô thị được quản lý đúng theo chức năng của nó, qua đó giảm khả năng hình thành một trung tâm tự chủ toàn diện của người bản xứ.

Điểm rất “Pháp” ở đây là quy hoạch theo chức năng, không theo lịch sử bản địa.

Hà Nội được quy hoạch để thể hiện trật tự và phân tầng;

Hải Phòng để vận hành trơn tru dòng hàng – người – binh lực;

Nam Định để ổn định sản xuất và giữ kỷ luật lao động.

Ba cách quy hoạch khác nhau, nhưng ăn khớp với nhau như những bánh răng trong cùng một cỗ máy.

Người Pháp ở Bắc Kỳ không cai trị thuần túy bằng bạo lực, mà bằng kỹ trị đô thị: chia không gian, chia chức năng và chia đối tượng quản lý. Hà Nội quản lý bằng biểu tượng và luật lệ; Hải Phòng bằng kỷ luật kỹ thuật và an ninh; Nam Định bằng nhịp sản xuất và kiểm soát lao động. Ba cách ấy bổ trợ cho nhau: nơi phô diễn có nơi âm thầm, nơi mở có nơi khép, nơi mềm luôn đi kèm nơi cứng.

Điều tinh vi nhất của tam giác này là không đô thị nào phải gánh toàn bộ áp lực xã hội. Bất ổn chính trị dồn về Hà Nội, lao động tập trung ở Nam Định, va chạm quốc tế và thương mại đặt tại Hải Phòng. Nhờ vậy, hệ thống thuộc địa vận hành bền hơn, ít sốc hơn, dù bên trong luôn tiềm ẩn mâu thuẫn.

Tam giác Hà Nội – Hải Phòng – Nam Định vì thế không phải là sản phẩm ngẫu nhiên của lịch sử, mà là kết quả của một tư duy quản lý đô thị bằng kỹ trị.

Mỗi thành phố được đặt đúng vai, giao đúng chức năng và vận hành như một phần của một hệ thống khai thác thống nhất. Đây là một di sản quản lý mà dư âm của nó vẫn còn kéo dài đến tận hôm nay.

Nhìn vào cấu trúc ấy, điều đáng suy ngẫm không nằm ở chỗ người Pháp đã xây gì, mà ở cách họ nghĩ về đô thị như một công cụ để vận hành xã hội. Khi không gian bị chia vai, con người cũng bị đặt vào những quỹ đạo khác nhau: cai trị, vận chuyển, sản xuất.

Lịch sử đã khép lại một chương, nhưng cách tư duy ấy không biến mất cùng chế độ. Nó lắng xuống, thấm vào nếp vận hành, và đôi khi chỉ hiện ra khi ta đủ kiên nhẫn nhìn đô thị từ trên cao, thay vì đứng trong đó để tranh luận từng mảnh vụn.