Có những cách cai trị không bắt đầu từ con người, mà bắt đầu từ cách người ta nhìn vào đất đai.
Nếu muốn
đề cập đến vấn đề dân tộc – địa lý – chính sách cai trị thời Pháp thuộc, thì với
hiểu biết hạn hẹp của tôi, thật khó viết được một đoạn ngắn mà bao quát hết.
Nhưng cũng may, thời nay có internet, lại thêm người bạn ảo là ChatGPT hỗ trợ,
nên cũng có thể tạm khái quát được đôi điều.
Đây là
một vấn đề khá lớn, trải dài từ khi người Pháp đặt chân vào nước ta và phần nào
vẫn còn ảnh hưởng đến hiện tại. Vì vậy, tôi xin thử góp thêm một vài thông tin
để cùng bạn đọc suy ngẫm.
Muốn hiểu
điều đó, có lẽ trước hết nên nhìn lại bản đồ Việt Nam dưới thời Pháp thuộc, khi
đất nước bị chia thành ba kỳ với ba cách quản trị khác nhau.
Bản đồ Đông Dương thuộc Pháp - Copy từ Việt Jackson
Trên dải
đất hình chữ S, Việt Nam khi ấy không còn là một thể thống nhất mà được chia
thành ba kỳ: Tonkin (Bắc Kỳ), Annam
(Trung Kỳ) và Cochinchine (Nam Kỳ), mỗi nơi dưới một chế độ cai trị
khác nhau. Từ sự phân chia ấy, có thể hiểu thêm nhiều điều về cách nhìn và cách
quản trị của người Pháp đối với đất nước này.
Nhìn
vào bản đồ địa lý Việt Nam, có thể thấy các đồng bằng lớn phần nhiều nằm ven biển,
như đồng bằng sông Hồng hay sông Cửu Long. Đây là những vùng thuận lợi cho canh
tác lúa nước, đồng thời cũng dễ dàng vận chuyển hàng hóa theo đường sông, đường
biển. Trong khi đó, phần lớn diện tích còn lại lại là núi rừng: vùng núi phía Bắc,
dãy Trường Sơn, Tây Nguyên… nơi địa hình hiểm trở, giao thông khó khăn, dân cư
phân tán.
Chính
vì vậy, các chính quyền trong lịch sử, kể cả triều Nguyễn, thường tập trung quản
lý dải đất ven biển và các đồng bằng lớn. Còn với vùng núi, không hẳn là bị bỏ
quên, nhưng phần nhiều được nhìn như một thứ “gân gà”: quản thì tốn kém, mà lợi ích kinh tế trước mắt lại không tương xứng,
nên cách cai quản thường lỏng lẻo, thiên về giao hảo hơn là kiểm soát chặt chẽ.
Khi người
Pháp đặt chân vào, họ không chỉ mang theo một bộ máy cai trị mới, mà còn mang
theo một cách nhìn khác về đất đai và con người. Nếu như các triều đại trước chủ
yếu tập trung vào vùng đồng bằng và ven biển, thì người Pháp lại nhìn toàn bộ
lãnh thổ như một không gian có thể tổ chức, phân loại và khai thác theo những mục
tiêu riêng của mình.
Ở góc độ Dân tộc, người Pháp có những tính toán riêng. Họ tìm cách
tách người Việt khỏi các cộng đồng khác để giảm khả năng liên kết, đồng thời
cai trị gián tiếp thông qua các thủ lĩnh bản địa và giữ lại những cấu trúc xã
hội truyền thống nhằm hạn chế nguy cơ nổi loạn.
Nỗi lo chiến lược thật sự của chính quyền Pháp ở Đông Dương là họ không
chỉ sợ nổi dậy của người Việt, mà còn sợ sự kết hợp giữa người Việt và các dân
tộc miền núi (người Thổ, người Thượng).
Nếu nhìn kỹ lịch sử và địa lý, ta sẽ thấy vì sao.
Nếu hai
vùng tách rời, Pháp có thể: kiểm soát đồng
bằng bằng hành chính, kiểm soát miền núi bằng tù trưởng.
Nhưng nếu
hai vùng liên kết, thì đồng bằng cung cấp dân số, trí thức, tổ chức, miền núi
cung cấp địa hình và căn cứ quân sự. Khi đó thuộc địa gần như không thể dập tắt
nổi dậy. Điều này sau này thực tế đã xảy ra trong các cuộc chiến tranh.
Về Địa
lý (Hành chính) họ chia Việt Nam thành 3 kỳ.
Pháp không chỉ chia về địa lý, mà thực chất là thiết lập ba chế độ cai trị khác
nhau: Nam Kỳ là thuộc địa trực tiếp; Bắc
Kỳ là xứ bảo hộ nhưng do Pháp kiểm soát chặt chẽ; còn Trung Kỳ vẫn giữ danh
nghĩa triều đình, song quyền lực thực tế đã bị thu hẹp đáng kể.
Ở Bắc
Kỳ, đặc biệt là vùng
đồng bằng, dân số đông, mức độ tập trung cao, lại có truyền thống chính trị và
sớm xuất hiện nhiều phong trào chống Pháp. Vì vậy, nơi đây nằm dưới một hệ thống
kiểm soát hành chính chặt chẽ, đồng thời được đầu tư hạ tầng và xây dựng bộ máy
quan lại bản xứ nhằm phục vụ cho việc cai trị.
Tại
Trung Kỳ, với sự tồn
tại của triều đình Huế và cơ cấu dân cư phân tán hơn, người Pháp lựa chọn cách
cai trị gián tiếp: giữ lại vua (như Khải
Định, Bảo Đại) và vận hành quyền lực thông qua Nam triều, vừa duy trì tính
chính danh, vừa giảm chi phí quản lý trực tiếp.
Trong
khi đó, Nam Kỳ được nhìn như một thuộc địa đúng nghĩa. Đây là vùng đất
tương đối “mới” trong lịch sử người Việt, lại có nhiều tiềm năng kinh tế, nên
người Pháp tập trung khai thác mạnh: lập
đồn điền, mở rộng bến cảng, phát triển các đô thị như Sài Gòn, Cần Thơ, Mỹ Tho…
Đối với
các vùng núi và cao nguyên, từ phía Bắc đến Tây Nguyên, cách tiếp cận lại khác
hẳn. Người Pháp cai trị thông qua các thủ lĩnh địa phương, tách các khu vực này
khỏi hệ thống hành chính của người Việt. Ở Đông Bắc, họ dựa vào Vi Văn Định (tộc Tày - Nùng); ở
vùng cực Bắc là Vương Chí Sình (tộc H'mon); còn Tây Bắc giao cho Đèo Văn Long (Tộc Thái).
Riêng với
Tây Nguyên, người Pháp theo đuổi một chủ trương khá nhất quán: không để vùng đất này thuộc quyền quản lý của
triều đình Huế. Thay vào đó, họ đặt Tây Nguyên trực tiếp dưới chính quyền
Đông Dương, đồng thời hạn chế sự di cư và định cư của người Việt lên khu vực
này.
Để thực
hiện điều đó, người Pháp từng bước hình thành một vùng hành chính mang tính chất
riêng biệt, thường được gọi là “Xứ Thượng
Nam Đông Dương”. Ở đó, họ cai trị thông qua các tù trưởng và thủ lĩnh bản địa,
tách Tây Nguyên ra khỏi hệ thống hành chính của người Việt, vừa để dễ kiểm
soát, vừa nhằm ngăn ngừa sự liên kết giữa cư dân miền xuôi và các cộng đồng người
Thượng.
Không
phải ngẫu nhiên mà người Pháp dành sự quan tâm đặc biệt cho Tây Nguyên. Về mặt
địa lý, đây là vùng cao án ngữ phía sau dải đất ven biển, có thể khống chế các
tuyến giao thông Bắc – Nam, đồng thời thông sang Lào và Campuchia. Vì thế,
trong một góc nhìn nhất định, có thể nói rằng ai kiểm soát được Tây Nguyên sẽ nắm
giữ một vị trí chiến lược quan trọng đối với toàn bộ Đông Dương.
Chính
vì vậy, việc tách Tây Nguyên khỏi ảnh hưởng của triều đình Huế và hạn chế sự hiện
diện của người Việt không chỉ là một lựa chọn hành chính, mà còn là một tính
toán lâu dài về kiểm soát không gian và con người.
Bởi khi
nhìn vào Tây Nguyên, có thể nhận ra một quy luật đáng suy ngẫm: vùng cao nguyên không chỉ là một không gian
địa lý, mà còn là nơi gắn với thế liên kết giữa các cộng đồng. Và ở một góc độ
nào đó, việc kiểm soát được vùng đất này cũng đồng nghĩa với việc nắm giữ một lợi
thế chiến lược quan trọng đối với toàn bộ đất nước.
Nhìn rộng
ra, từ Bắc xuống Nam, từ đồng bằng đến miền núi, cách cai trị của người Pháp
không nhằm tạo ra một sự thống nhất, mà ngược lại, là những đường chia cắt được
tính toán từ địa lý đến con người.
Người
Pháp không nhìn các cộng đồng trên dải đất này như một chỉnh thể thống nhất, mà
như những nhóm khác biệt có thể phân loại và quản lý theo những cách riêng. Sự
khác biệt về địa lý và dân tộc vì thế không chỉ là thực tế tự nhiên, mà còn trở
thành một công cụ trong chính sách cai trị.
Trên thực
tế, giữa các vùng miền và các cộng đồng vẫn luôn tồn tại những mối liên hệ tự
nhiên về sinh kế, văn hóa và lịch sử , những điều không dễ bị tách rời chỉ bằng
ranh giới hay chính sách.
Từ những cách tổ chức và cai trị ấy,
có thể thấy lịch sử không chỉ là câu chuyện của quyền lực, mà còn là cách con
người nhìn nhận về đất đai và về những cộng đồng cư dân khác nhau.
Có lẽ cũng từ đó, có thể hiểu rằng dù
trải qua nhiều cách nhìn và cách quản trị khác nhau, dải đất này vẫn giữ được một
sự gắn kết âm thầm, bền bỉ, điều làm nên sức sống của một quốc gia qua nhiều biến
động của lịch sử.
Có những kết nối không nằm trên bản đồ. Ảnh do ChatGPT tạo