06/02/2026

Hạm đội đánh cá Trung Quốc — Một yếu tố kiểm soát hàng hải

 

Leonid Vashchenko


Quản lý đô thị thời Pháp thuộc - Phần 3: Tam giác 3 thành phố Hà Nội - Hải phòng - Nam Định trong hệ thống khai thác thuộc địa ở Bắc kỳ

 


Nhờ ChatGPT đọc bài rồi minh họa ra tranh

 

Phần này, tiếp theo phần 1, phần 2.

Như tôi đã đề cập ở mở đầu phần 1: “Văn minh Pháp không phải là một món quà được ban tặng; nó là một bộ máy được vận hành bởi lý trí của kỹ sư và ý chí của kẻ cai trị.” Và cũng cần nói rõ thêm rằng: “Văn minh Pháp ở Việt Nam không phải là một món quà, mà là một cấu trúc - có mặt sáng, mặt tối và cả những mặt bị cố tình che giấu.”

Trong tư duy thuộc địa của người Pháp, Hà Nội – Hải Phòng – Nam Định không được nhìn như ba đô thị độc lập, mà là ba bộ phận của một cơ thể khai thác thống nhất, được phân vai rạch ròi.

Hà Nội là trung tâm cai trị. Đây là nơi Pháp đặt bộ não hành chính: Toàn quyền, Thống sứ, các sở, nha, hội đồng. Quy hoạch đô thị Hà Nội mang tính biểu trưng quyền lực rất rõ: phân khu Pháp – Việt cứng rắn, trục đại lộ, quảng trường, dinh thự và nghi lễ. Quản lý ở Hà Nội là quản lý bằng mệnh lệnh, luật lệ và hình ảnh uy quyền.

Hải Phòng là trung tâm giao thương – hậu cần. Một thành phố cảng mang tính kỹ trị thuần túy: bến tàu, kho bãi, hải quan, đường sắt nối thẳng vào nội địa. Ở đây, đô thị được quy hoạch gần như hoàn toàn theo công năng, phục vụ dòng chảy hàng hóa, thuế quan và vận tải. Quản lý Hải Phòng là quản lý bằng kỹ thuật, logistics và thương mại — ít biểu tượng, nhiều hiệu suất.

Nam Định giữ vai trò sản xuất và kỷ luật hóa lao động. Không phải đầu não, cũng không phải cửa ngõ, Nam Định được tổ chức như một đô thị công nghiệp sớm: nhà máy, khu công nhân, trục giao thông phục vụ sản xuất. Thị trưởng và bộ máy đô thị thiên về hành chính – kỹ thuật: kiểm soát dân cư, vệ sinh, giờ giấc, trật tự. Đây là nơi Pháp thử nghiệm quản lý xã hội bằng kỷ luật công nghiệp, không cần nhiều nghi lễ, cũng không cần phô trương quyền lực.

Ba đô thị này tạo thành một tam giác kỹ trị khép kín: quyền lực tập trung ở Hà Nội, hàng hóa và lực lưu chuyển qua Hải Phòng, của cải được tạo ra tại Nam Định.

Không đô thị nào thừa. Không đô thị nào làm việc của đô thị khác.

Điểm đáng chú ý là người Pháp không cai trị Bắc Kỳ bằng một trung tâm duy nhất, mà bằng sự phân vai đô thị.

Quy hoạch không nhằm làm đẹp hay đơn thuần hiện đại hóa, mà để tách quyền lực (Hà Nội), tách dòng tiền và hàng hóa (Hải Phòng), tách lao động và sản xuất (Nam Định).

Đó là cai trị bằng kỹ trị: mỗi đô thị được quản lý đúng theo chức năng của nó, qua đó giảm khả năng hình thành một trung tâm tự chủ toàn diện của người bản xứ.

Điểm rất “Pháp” ở đây là quy hoạch theo chức năng, không theo lịch sử bản địa.

Hà Nội được quy hoạch để thể hiện trật tự và phân tầng;

Hải Phòng để vận hành trơn tru dòng hàng – người – binh lực;

Nam Định để ổn định sản xuất và giữ kỷ luật lao động.

Ba cách quy hoạch khác nhau, nhưng ăn khớp với nhau như những bánh răng trong cùng một cỗ máy.

Người Pháp ở Bắc Kỳ không cai trị thuần túy bằng bạo lực, mà bằng kỹ trị đô thị: chia không gian, chia chức năng và chia đối tượng quản lý. Hà Nội quản lý bằng biểu tượng và luật lệ; Hải Phòng bằng kỷ luật kỹ thuật và an ninh; Nam Định bằng nhịp sản xuất và kiểm soát lao động. Ba cách ấy bổ trợ cho nhau: nơi phô diễn có nơi âm thầm, nơi mở có nơi khép, nơi mềm luôn đi kèm nơi cứng.

Điều tinh vi nhất của tam giác này là không đô thị nào phải gánh toàn bộ áp lực xã hội. Bất ổn chính trị dồn về Hà Nội, lao động tập trung ở Nam Định, va chạm quốc tế và thương mại đặt tại Hải Phòng. Nhờ vậy, hệ thống thuộc địa vận hành bền hơn, ít sốc hơn, dù bên trong luôn tiềm ẩn mâu thuẫn.

Tam giác Hà Nội – Hải Phòng – Nam Định vì thế không phải là sản phẩm ngẫu nhiên của lịch sử, mà là kết quả của một tư duy quản lý đô thị bằng kỹ trị.

Mỗi thành phố được đặt đúng vai, giao đúng chức năng và vận hành như một phần của một hệ thống khai thác thống nhất. Đây là một di sản quản lý mà dư âm của nó vẫn còn kéo dài đến tận hôm nay.

Nhìn vào cấu trúc ấy, điều đáng suy ngẫm không nằm ở chỗ người Pháp đã xây gì, mà ở cách họ nghĩ về đô thị như một công cụ để vận hành xã hội. Khi không gian bị chia vai, con người cũng bị đặt vào những quỹ đạo khác nhau: cai trị, vận chuyển, sản xuất.

Lịch sử đã khép lại một chương, nhưng cách tư duy ấy không biến mất cùng chế độ. Nó lắng xuống, thấm vào nếp vận hành, và đôi khi chỉ hiện ra khi ta đủ kiên nhẫn nhìn đô thị từ trên cao, thay vì đứng trong đó để tranh luận từng mảnh vụn.

  

05/02/2026

Khi luật siết lại, bất động sản bước sang một cuộc chơi mới

 

Ảnh do ChatGPT tạo

 

Từ tháng 2/2026, hai nghị định mới được ban hành đã âm thầm nhưng dứt khoát vẽ lại ranh giới của thị trường bất động sản Việt Nam. Không ồn ào, không khẩu hiệu, nhưng tác động của chúng là rất thật: đánh thẳng vào ngân hàng buôn đất và các chiêu trò lách thuế quen thuộc.

1. Vì sao cấm ngân hàng buôn đất?

Theo Nghị định 340/2025/NĐ-CP (hiệu lực từ 09/02/2026), ngân hàng và tổ chức tín dụng sẽ bị phạt từ 200–250 triệu đồng nếu kinh doanh bất động sản trái phép. Không chỉ phạt tiền, mà còn kèm theo các chế tài rất nặng về trách nhiệm cá nhân.

Nghe qua tưởng là chuyện kỹ thuật. Nhưng thực chất, đây là một quyết định rất căn bản về an toàn hệ thống.

Ngân hàng là mạch máu của nền kinh tế, có nhiệm vụ lưu thông tiền, chứ không phải tích trữ mỡ.

Nếu ngân hàng dùng tiền huy động của dân để buôn đất, kịch bản sẽ rất quen:

- Khi đất tăng giá: ngân hàng lãi lớn.

- Khi đất hạ giá: ngân hàng chết , người dân mất tiền gửi sẽ dẫn đến khủng hoảng dây chuyền.

Lịch sử đã trả học phí quá đắt cho bài học này, Đại khủng hoảng 1929 ở Mỹ, Khủng hoảng tài chính 2008 với sự sụp đổ của Lehman Brothers.

Điểm chung đều là ngân hàng ôm quá nhiều tài sản rủi ro, đặc biệt là bất động sản.

Pháp luật Việt Nam không cấm ngân hàng nắm giữ bất động sản, nhưng chỉ trong một trường hợp duy nhất: xử lý nợ xấu. Và ngay cả khi đó, ngân hàng bắt buộc phải bán trong vòng 5 năm.

Chính điều này tạo ra một “mỏ vàng” cho các nhà đầu tư chuyên nghiệp: tài sản phát mãi từ ngân hàng, giá thường thấp hơn thị trường do áp lực thời gian.

Nghị định 340 đi xa hơn một bước: Mua bất động sản làm trụ sở phải dùng đúng mục đích. Mua xong để không, hoặc bán kiếm lời sẽ bị phạt tiền, cùng tịch thu lợi nhuận và xử lý trách nhiệm cá nhân.

Thông điệp rất rõ: Ngân hàng hãy quay về đúng vai trò trung gian tài chính. Sân chơi bất động sản trả lại cho những người làm bất động sản.

2. Thuế thu nhập doanh nghiệp – chiếc “lưới trời”

Tiếp theo là Nghị định 373/2025/NĐ-CP, hiệu lực từ 14/02/2026.

Nghị định này quy định chi tiết:

- Mẫu 02/TNDN: chuyển nhượng bất động sản.

- Mẫu 06/TNDN: chuyển nhượng vốn gắn với bất động sản.

Điểm mấu chốt không nằm ở cái mẫu, mà ở khả năng kiểm soát dòng tiền và định giá tài sản.

Từ nay, các chiêu bán đất giá thấp trên hợp đồng, chuyển nhượng vốn để né thuế, định giá lòng vòng qua công ty con… sẽ rất khó sống.

Cơ quan thuế không chỉ chống thất thu, mà đang làm một việc lớn hơn: minh bạch hóa giá trị tài sản trong nền kinh tế.

Lời khuyên thật cho chủ doanh nghiệp:

Đừng cố lách nữa. Chi phí để lách bây giờ (luật sư, kế toán “sáng tạo”, rủi ro phạt) có khi còn cao hơn tiền thuế phải nộp. Hãy thuê một kế toán trưởng đủ tầm và làm đúng ngay từ đầu.

Sự minh bạch giúp bạn: Dễ gọi vốn quốc tế, dễ vay ngân hàng và ngủ ngon hơn nhiều so với những tiểu xảo trốn thuế vụn vặt.

Vậy, những chính sách liên quan gì đến túi tiền của ta?

Với nhà đầu tư bất động sản:

Săn hàng ngân hàng thanh lý: Theo dõi sát mục “tài sản phát mãi”. Áp lực 5 năm sẽ đẩy nhiều tài sản tốt ra thị trường với giá hợp lý.

Đầu tư vào sự minh bạch: Dự án pháp lý sạch, chủ đầu tư làm ăn đàng hoàng sẽ lên ngôi. Dự án “ma”, trốn thuế sẽ bị đào thải.

Với chủ doanh nghiệp:

Quản trị rủi ro pháp lý: Một biên bản phạt thuế có thể quét bay lợi nhuận cả năm.

Tận dụng chính sách: Nếu tiếp cận được nhà ở xã hội, nhà ở cho người lao động – hãy làm. Đó là cách giữ người hiệu quả nhất.

Chọn nghề cho tương lai: Thuế, thẩm định giá, quản lý tài sản sẽ là những ngành rất “hot” khi luật đi vào thực tế.

Động cơ của Chính phủ trong loạt nghị định này rất rõ:

An toàn hệ thống – cấm ngân hàng buôn đất.

Minh bạch nguồn thu – siết thuế chuyển nhượng.

Kết quả tất yếu sẽ là một thị trường bất động sản chuyên nghiệp hơn, minh bạch hơn và bền vững hơn.

Bây giờ là thời của những người hiểu luật, làm thật và đầu tư bằng tri thức.

 

Quản lý đô thị thời Pháp thuộc - Phần 2: Sài Gòn, Hải Phòng và Nam Định

 

Tranh do ChatGPT minh họa

 

 Tiếp theo bài viết trước: https://tuanhuusac.blogspot.com/2026/02/quan-ly-o-thi-thoi-phap-thuoc-phan1-ha.html, hôm nay, mình xin tiếp tục với:

Sài Gòn 

Trong con mắt người Pháp, Sài Gòn không phải “thủ đô”, mà là: Trung tâm kinh tế, tài chính,  giao thương lớn nhất Đông Dương.

Nếu Hà Nội là nơi để Pháp phô diễn quyền lực và sự uy nghiêm, thì Sài Gòn trong mắt họ lại là một "động cơ tạo tiền" khổng lồ. Chiếm được từ sớm (1859) và xác lập vị thế là đất thuộc địa trực tiếp (Colonie), người Pháp đã không ngần ngại xóa bỏ những dấu vết cũ để vẽ lại một thành phố hoàn toàn mới.

Ở đây, Pháp chủ ý biến Sài Gòn thành một cảng biển quốc tế, một trung tâm tài chính – thương mại với ngân hàng, hãng buôn, bảo hiểm, làm đầu mối xuất nhập khẩu…

Vì vậy, Pháp tạo dựng hệ thống đường bàn cờ rất chuẩn; kênh rạch bị san lấp hoặc nắn thẳng để phục vụ hạ tầng giao thương…

Sài Gòn là thành phố để làm ăn, không phải để “đại diện quyền lực và văn minh” như Hà Nội. Nó gắn chặt với kinh tế tư bản.

Sài Gòn phải chạy, không phải đứng nghiêm.

Nguyên tắc quản lý của Pháp ở Sài Gòn là không chia cứng “Pháp – Việt” như Hà Nội mà người Việt, Hoa, Ấn cùng chen vào không gian kinh tế.

Bộ máy quản lý được dựng theo: Thị trưởng là người Pháp, nhưng nhiều quyết định gắn với giới thương nhân. Tư sản Hoa – Việt có vai trò thực tế.

Cho nên, Sài Gòn không gian thương lượng, dù vẫn là thuộc địa.

 Nên ta thấy, thời Pháp thuộc, nếu Hà Nội là đầu não cai trị, thì Sài Gòn là động cơ tạo tiền.

Đặc trưng quản lý ở đây là quản lý bằng lợi ích kinh tế như nới lỏng hơn trong sinh hoạt, ít nghi lễ, ít kiểm soát đời sống văn hóa; mà nó quan tâm nhiều đến: thuế, cảng, giao thông, nhà kho…

Hệ quả này còn kéo dài đến hôm nay: Sài Gòn linh hoạt, thị trường tự điều chỉnh mạnh, quản lý thường chạy theo thực tế.

Đó không phải tính cách tự nhiên, mà là di sản của quản lý đô thị thời Pháp.

 ***

Hải Phòng

Trong cấu trúc Đông Dương của Pháp, Hải Phòng không phải trung tâm quyền lực chính trị (vai đó thuộc Hà Nội), mà là: Hải cảng chiến lược số một của Bắc Kỳ, điểm trung chuyển hàng hóa, binh lực, vật tư giữa: chính quốc Pháp, Bắc Kỳ và sâu hơn là Vân Nam (Trung Quốc).

Nói gọn, Hà Nội là “đầu não”, Hải Phòng là “phổi và dạ dày”. Mọi dòng chảy kinh tế – quân sự – hậu cần của Bắc Kỳ đều phải qua Hải Phòng.

Hải Phòng đô thị được sinh ra vì cảng, chứ không phải ngược lại.

Khác nhiều đô thị Việt truyền thống, Hải Phòng không phát triển từ làng cổ hay trung tâm văn hóa, mà được người Pháp “đặt lên bản đồ” trước, rồi mới xây dựng đô thị xoay quanh nó.

Những trục then chốt: Đường sắt Hải Phòng – Hà Nội – Lào Cai – Vân Nam; hệ thống đường bộ nối vùng đồng bằng Bắc Bộ; cảng nước sâu, sông Cấm được nạo vét, chỉnh dòng một cách có chủ đích

Chính điều đó khiến Hải Phòng mang dáng dấp của một đô thị công nghiệp – kỹ thuật, ít tính biểu tượng, ít phô trương nhưng rất thực dụng và hiệu quả.

Cung cách quản lý đô thị của Pháp áp dụng ở đây là kỹ trị, kỷ luật, phân khu rạch ròi. Đây là điểm rất “Pháp.

Họ quản lý theo chức năng, không theo cảm tính. Vì vậy, Hải Phòng được chia khá rõ: Khu cảng – kho bãi – công nghiệp, khu hành chính, khu dân cư người Âu và khu bản xứ cho nên ít chồng lấn, ít “ở chen trong sản xuất” như ta thấy về sau.

Hạ tầng được ưu tiên hơn hình thức. Người Pháp ở Hải Phòng làm cống rãnh, thoát nước, cầu tàu, bến bãi trước. Kiến trúc ở Hải Phòng không cầu kỳ như Hà Nội, nhưng: đường rộng, lưới phố thẳng, dễ kiểm soát, dễ vận hành.

Đó là một đô thị để làm việc, không phải để ngắm.

Vì là: cảng biển, đầu mối giao thương, điểm tiếp xúc quốc tế nên Hải Phòng mang tính kiểm soát cao: chặt về an ninh, rõ về hành chính, ít dung dưỡng sự tự phát.

Người Pháp có thể không yêu Hải Phòng theo nghĩa văn hóa, nhưng họ hiểu rất rõ Hải Phòng cần phải vận hành như thế nào.

Họ đặt đúng vai, dùng đúng công cụ và quản lý bằng tư duy hệ thống, không bằng cảm tính hay khẩu hiệu.

Chính điều đó làm Hải Phòng: không hoa mỹ, không “thủ đô” nhưng bền bỉ, lì đòn, và có cá tính rất riêng.

***

Nam Định

Trong cấu trúc Bắc Kỳ thời Pháp thuộc, Nam Định không phải trung tâm quyền lực như Hà Nội, cũng không phải cửa ngõ quốc tế như Hải Phòng. Vai trò mà người Pháp trao cho Nam Định rõ ràng và thực dụng hơn: trung tâm công nghiệp – sản xuất – lao động lớn nhất Bắc Kỳ, đặc biệt là công nghiệp dệt.

Nam Định được nhìn như nơi chuyển hóa nguyên liệu thành hàng hóa, nơi tập trung và quản lý lực lượng công nhân bản xứ, đồng thời là trụ cột công nghiệp nội địa để nuôi bộ máy thuộc địa.

Nếu Hà Nội là “đầu não”, Hải Phòng là “phổi”, thì Nam Định chính là “bàn tay” — nơi trực tiếp làm ra của cải.

Không hướng ra thế giới bằng đại dương như Hải Phòng, Nam Định hướng vào nội tại của đồng bằng. Dù có bờ biển, nhưng linh hồn công nghiệp của thành phố này lại đặt sâu trong đất liền. Nó thu gom sinh lực từ các tỉnh xung quanh như Thái Bình, Hà Nam, Ninh Bình để “nhào nặn” thành sản phẩm.

Chính vì vậy, với người Pháp, đây là vị trí lý tưởng cho công nghiệp: gần vùng nguyên liệu và lương thực, dân cư đông, dễ tuyển mộ lao động; có hệ thống sông ngòi nội địa kết nối với Hà Nội và Hải Phòng; đủ xa biển để tránh biến động quân sự, nhưng vẫn đủ gần các trục giao thông để vận chuyển hàng hóa.

Nói cách khác, Nam Định được chọn không vì đẹp, mà vì tiện và an toàn cho sản xuất dài hạn.

Cung cách quản lý đô thị tại đây được quản lý bằng nhà máy và lao động. Nếu Hà Nội vận hành bằng biểu tượng và hành chính, Hải Phòng bằng kỹ trị và an ninh, thì Nam Định vận hành bằng sản xuất và kỷ luật lao động.

Người Pháp không coi Nam Định là nơi để phô diễn văn minh. Họ xem đó là một không gian sản xuất khép kín, nơi đời sống đô thị xoay quanh nhà máy, ca kíp, tiền công và sự kiểm soát xã hội.

Đô thị phát triển quanh các khu công nghiệp, nhà máy và khu ở công nhân; phúc lợi, y tế, nhà ở và sinh hoạt đều được tổ chức nhằm phục vụ sự ổn định của lực lượng lao động, chứ không phải để tự do phát triển.

Đời sống công nhân được quản lý chặt chẽ để giảm xung đột, đình công và bất ổn.

Nên, Nam Định mang dáng dấp của một đô thị kỷ luật: ít linh hoạt hơn Sài Gòn, ít tính biểu tượng hơn Hà Nội, nhưng rất “đúng chức năng”.

Ở Nam Định thời Pháp thuộc, Thị trưởng không phải là biểu tượng quyền lực chính trị, mà là người vận hành một đô thị–nhà máy. Vai trò của ông ta gắn chặt với việc bảo đảm hạ tầng, trật tự và đời sống đô thị phục vụ cho sản xuất công nghiệp, đặc biệt là hệ thống nhà máy dệt. Thị trưởng quản lý không gian thành phố theo nhịp ca kíp, dòng lao động và yêu cầu của giới chủ, đô thị vì thế được tổ chức chặt chẽ, kỷ luật, hiệu quả và bền bỉ.

 Người Pháp không lãng mạn hóa Nam Định, nhưng họ đầu tư một cách thực tế: hạ tầng phục vụ sản xuất, hệ thống kiểm soát lao động và một cấu trúc đô thị xoay quanh nhà máy. Chính điều đó khiến thành phố này không rực rỡ, không phô trương, nhưng lại trở thành nơi hình thành sớm tầng lớp công nhân đô thị, kéo theo những chuyển động xã hội rất sâu — dù ban đầu điều ấy không nằm trong ý đồ của họ.

Trong cấu trúc Bắc Kỳ thời Pháp thuộc, Nam Định không được giao vai trò đại diện hay cửa ngõ, mà là nơi sản xuất và quản lý lao động. Một đô thị không cần hào quang, nhưng phải vận hành bền bỉ để nuôi cả hệ thống.

 Cấu trúc đô thị có thể là một vòng lặp kín, nhưng tính cách con người Thành Nam lại là một cánh cửa mở, thứ sức mạnh nội sinh mà không một kỷ luật thép nào có thể hoàn toàn đồng hóa.