01/03/2026

Quyền lực, luật lệ và cảm giác bất công

 

Tranh do ChatGPT tạo

 

Thực tế, cách thế giới nhìn về “bom dân chủ” và Iran chưa bao giờ là câu chuyện trắng – đen rạch ròi. Đó là sự đan xen phức tạp giữa quyền lực địa chính trị, lợi ích kinh tế và những khác biệt sâu sắc về hệ tư tưởng. 

Cảm giác “phi lý” mà nhiều người nhận ra không hẳn đến từ bản thân sự kiện, mà từ việc các tiêu chuẩn được áp dụng một cách không đồng đều trong quan hệ quốc tế.

Trong thế giới ấy, sức mạnh thường được mặc nhiên coi là lẽ phải. Các quốc gia lớn, đặc biệt là Mỹ và khối phương Tây, nắm trong tay khả năng thiết lập luật chơi và cũng là người quyết định khi nào luật đó được thực thi.

Những can thiệp quân sự hiếm khi xuất hiện dưới tên gọi thật của chúng, mà thường được phủ lên các mỹ từ như “bảo vệ nhân quyền” hay “thúc đẩy dân chủ”, nhằm tạo ra cảm giác chính danh trước dư luận trong nước và quốc tế.

Song song với sức mạnh quân sự là sức mạnh truyền thông. Phần lớn các tập đoàn truyền thông có tầm ảnh hưởng toàn cầu đều thuộc phương Tây, đủ khả năng định hướng cách kể câu chuyện. Một cuộc tấn công có thể được mô tả như “hành động giải phóng”, trong khi một phản ứng tự vệ từ phía yếu hơn lại dễ bị gắn nhãn là “mối đe dọa đối với hòa bình”.

Trong bối cảnh đó, Iran không chỉ bị soi xét vì mô hình chính trị, mà còn vì họ là một trở lực lớn đối với trật tự mà Washington muốn duy trì tại Trung Đông.

Iran kiểm soát eo biển Hormuz, tuyến hàng hải vận chuyển khoảng một phần năm lượng dầu mỏ toàn cầu. Một quốc gia độc lập, có thực lực và không dễ bị chi phối ở vị trí này luôn bị coi là rủi ro chiến lược, đặc biệt với các nền kinh tế phụ thuộc sâu vào năng lượng.

Sau Cách mạng Hồi giáo năm 1979, Iran lật đổ chế độ Shah, đồng minh thân cận của Mỹ và lựa chọn con đường “Không Đông, không Tây”.

Việc một quốc gia công khai nói “không” với Mỹ, rồi duy trì lập trường đó suốt nhiều thập kỷ, là điều khó chấp nhận trong logic quyền lực của một siêu cường quen với vai trò dẫn dắt. Cùng với đó là mạng lưới ảnh hưởng khu vực mà phương Tây thường gọi là “Trục kháng chiến”, bao gồm các lực lượng như Hezbollah, Hamas hay Houthi. Với Iran, đây là chiến lược phòng thủ từ xa; còn với Mỹ và Israel, đó lại bị coi là hành động gây bất ổn và tài trợ bạo lực.

Sự đối đầu vì thế không chỉ nằm ở hành động, mà còn ở cách diễn giải. Từ góc nhìn phương Tây, Iran bị mô tả là đang theo đuổi vũ khí hạt nhân, đàn áp người dân và đe dọa hòa bình khu vực. Ở chiều ngược lại, Iran cho rằng chương trình hạt nhân của họ phục vụ mục đích hòa bình và “nhân quyền” chỉ là cái cớ để can thiệp nội bộ, tiến tới thay đổi chế độ. Trong cách nhìn này, chính Mỹ mới là tác nhân gây bất ổn khi triển khai quân đội trên diện rộng và áp đặt các lệnh cấm vận kéo dài.

Nói rằng phương Tây “không sao” sau các cuộc chiến thì cũng không hoàn toàn đúng. Iraq, Libya hay Afghanistan đều để lại những di sản nặng nề: xã hội tan vỡ, làn sóng tị nạn và sự trỗi dậy của các tổ chức cực đoan như IS. Tuy vậy, nhờ sở hữu cả quyền lực cứng lẫn quyền lực mềm vượt trội, phương Tây hầu như không phải đối mặt với một cơ chế quốc tế đủ mạnh để trừng phạt họ như cách họ vẫn áp dụng với các quốc gia yếu hơn.

Sau cùng, vấn đề không chỉ nằm ở dầu mỏ, mà ở quyền kiểm soát dòng chảy của nó, nền tảng giữ cho hệ thống tài chính toàn cầu dựa trên đồng USD không bị lung lay.

Tại Iraq và Libya, việc các nhà lãnh đạo từng manh nha ý định thoát khỏi đồng USD đã trở thành lằn ranh đỏ.

 Khi các chính quyền này sụp đổ, những tập đoàn năng lượng phương Tây như Shell, BP hay ExxonMobil nhanh chóng quay lại ký kết các hợp đồng khai thác mới.

Còn với Syria, dù trữ lượng dầu không lớn, vị trí trung chuyển chiến lược của các tuyến đường ống khí đốt sang châu Âu khiến quốc gia này trở thành mắt xích then chốt.

 Việc kiểm soát hoặc làm suy yếu chính quyền tại đây giúp phương Tây hạn chế khả năng các đối thủ như Nga hay Iran chi phối nguồn cung năng lượng cho đồng minh của họ.

Nhìn tổng thể, cảm giác bất công mà nhiều người nhận thấy không phải là điều ngẫu nhiên, mà chính là bản chất của cái gọi là “trật tự dựa trên luật lệ”: luật lệ ấy chỉ thực sự phát huy tác dụng với những ai không đủ sức mạnh để tự viết ra luật cho chính mình.

 

Các kiểu dòng vòi trong ấm tử sa

 

Trong nghệ thuật trà, một chiếc ấm không chỉ được định hình bởi đất và dáng, mà còn bởi “dòng lưu” – nơi khởi nguồn và kết thúc của dòng nước.

Dòng vòi quyết định tiết tấu rót trà: nhanh hay chậm, mạnh hay êm, dứt khoát hay uyển chuyển.

Một chút sai khác nơi khúc cong, có thể làm thay đổi toàn bộ cảm nhận của chén trà.

Nhất khúc lưu – thanh nhã, cổ điển.

Nhị khúc lưu – rõ lực, dứt dòng.

Tam khúc lưu – mềm mại, điều tiết tốt.

Trực lưu – gọn ghẽ, thực dụng.

Đoạn lưu / miệng vịt – kín nước, hạn chế nhỏ giọt.

Hiểu dòng lưu là hiểu khí chất của ấm.

Hiểu ấm là bước đầu để hiểu trà.


28/02/2026

Thực hành cai trị và khai thác thuộc địa của người Pháp ở Việt Nam - Phần II: Giáo dục

  Nếu bạn kiên trì đi hết những phân mảnh giáo dục của ba miền, bạn sẽ thấy cách mà tri thức đã âm thầm biến thành khí phách như thế nào.

 

 

Tranh do ChatGPT tạo


Như đã bàn trong phần trước về Văn hóa, Giáo dục thuộc địa được triển khai như một công cụ trọng yếu, vừa để vận hành bộ máy cai trị, vừa để hợp lý hóa sự hiện diện lâu dài của chính quyền Pháp.

Nếu Văn hóa là lớp nền tinh thần mà người Pháp tìm cách “đặt vào khung”, thì Giáo dục chính là công cụ để họ dựng nên cái khung ấy một cách bền vững và có hệ thống.

Sau khi nghiên cứu, phân loại và làm mềm đời sống văn hóa bản địa, cai trị thuộc địa không thể chỉ dừng ở bảo tồn hay trưng bày. Muốn quản lý lâu dài, người Pháp buộc phải đi sâu hơn: can thiệp vào cách con người học, nghĩ và hình thành nhân cách. Giáo dục, vì thế, trở thành không gian then chốt nơi tư duy cai trị gặp gỡ tư duy khai sáng, nơi tri thức hiện đại được truyền giảng, đồng thời những giới hạn vô hình được thiết lập.

Trong tư duy thuộc địa, giáo dục không phải là hoạt động nhân đạo thuần túy, mà là một công cụ quản lý xã hội có tính chiến lược. Nó nhằm tạo ra một tầng lớp người bản xứ biết chữ, biết nghề, hiểu luật, đủ năng lực vận hành bộ máy hành chính – kỹ thuật, nhưng không vượt quá ngưỡng tự chủ chính trị. Nói cách khác, Giáo dục được mở ra, nhưng có trần.

Một bước ngoặt lớn là việc thay thế nền học Hán học bằng chữ Quốc ngữ và Pháp ngữ. Đây vừa là một tiến bộ quan trọng về khai sáng, vừa là sự kết thúc vai trò chính trị của Nho học. Từ đây, người học không còn được đào tạo để trở thành sĩ phu gánh vác trật tự cũ, mà trở thành cá nhân trong một hệ thống quản lý mới. Tri thức được hiện đại hóa, nhưng quyền lực không đi kèm tri thức ấy.

Tuy cùng nằm trong một hệ thống thuộc địa, người Pháp không triển khai giáo dục một cách đồng loạt. Họ điều chỉnh mục tiêu, nội dung và mức độ theo từng miền, đúng với tư duy phân vai đã thể hiện rõ trong quy hoạch đô thị và quản lý xã hội.

Ở Bắc Kỳ, nơi đặt trung tâm cai trị, giáo dục được tổ chức sớm và bài bản hơn cả. Mục tiêu chính là đào tạo công chức, trí thức và chuyên môn phục vụ bộ máy thuộc địa.

Những cơ sở như Trường Bưởi (sau là Chu Văn An), Trường Y khoa Đông Dương hay Trường Luật Đông Dương cho thấy rất rõ định hướng này. Chương trình đào tạo chú trọng kỷ luật học thuật, tư duy lý tính, kiến thức hành chính – y tế – pháp lý hiện đại.

Một tầng lớp trí thức mới hình thành: có học vấn, có năng lực chuyên môn, có ý thức cá nhân rõ rệt. Tuy nhiên, họ luôn đứng trước một ranh giới nhạy cảm: được học để phục vụ hệ thống, chứ không được học để chất vấn nó.

Khác với Bắc Kỳ, Trung Kỳ là vùng đất mang tính biểu tượng vương quyền và nhạy cảm về chính trị. Vì vậy, giáo dục ở đây được triển khai thận trọng và kiểm soát chặt chẽ hơn.

Biểu hiện rõ nhất là Trường Quốc Học Huế. Đây là một trường học hiện đại, đào tạo nhiều trí thức nổi bật, nhưng luôn nằm trong tầm giám sát nghiêm ngặt. Giáo dục được cho phép phát triển, song không được vượt quá giới hạn an toàn chính trị.

Ở Trung Kỳ, giáo dục vừa là công cụ khai hóa, vừa là không gian bị canh giữ. Điều này phản ánh rõ tâm thế cảnh giác của nhà cầm quyền trước một vùng đất giàu truyền thống lịch sử và ý thức chính trị.

Nam Kỳ, đất thuộc địa trực tiếp, lại cho thấy một mô hình khác. Giáo dục ở đây mang tính thực dụng, cởi mở và gắn chặt với đời sống kinh tế – thương mại.

Các trường như Trường Chasseloup-Laubat, cùng hệ thống trường nghề, trường thương mại, cho thấy mục tiêu đào tạo nhân lực phục vụ buôn bán, dịch vụ, kỹ thuật và quản trị kinh tế. Chữ Quốc ngữ được phổ biến sớm, giúp hình thành một tầng lớp thị dân năng động, linh hoạt.

Giáo dục Nam Kỳ ít nhấn mạnh nghi lễ, ít thiên về biểu tượng, mà tập trung vào khả năng làm việc và thích ứng với thị trường. Đây là nền giáo dục giúp con người “chạy”, chứ không phải “đứng nghiêm”.

Nhìn tổng thể, giáo dục thời Pháp thuộc mang một đặc điểm rất rõ: mở rộng tri thức cá nhân, nhưng phân mảnh ý thức xã hội. Người học được khuyến khích hiểu biết, nhưng không được khuyến khích kết nối tri thức ấy thành một tầm nhìn tự chủ toàn diện.

Triết học, khoa học, tư duy duy lý được giảng dạy như môn học, chứ không như công cụ phản biện hiện thực thuộc địa. Tri thức được trung tính hóa, trở thành kỹ năng, không phải vũ khí tư tưởng.

Tuy nhiên, lịch sử luôn có những kết quả nằm ngoài tính toán. Từ chính hệ thống giáo dục ấy, người Pháp đã đào tạo ra những con người vượt khỏi “cái trần” mà họ dựng lên.

Nguyễn An Ninh, học luật tại Pháp, trở về Nam Kỳ dùng chính tư tưởng tự do, bình đẳng để thức tỉnh thanh niên.

Hồ Biểu Chánh, một công chức thuộc địa, nhưng dùng văn chương để xây dựng giá trị đạo đức và nhân sinh thuần Việt.

Đào Duy Anh hay Trần Đức Thảo, tiếp thu tri thức phương Tây để quay về truy vấn căn cốt văn hóa và tư duy dân tộc.

Họ là minh chứng rằng: tri thức, khi đã được trao, không thể bị khóa chặt vĩnh viễn.

Chính nền giáo dục ấy, khi gặp truyền thống yêu nước và ý thức phản kháng của người Việt,  công cụ cai trị dần trở thành nguồn lực cho tự thức dân tộc.

Khi cần, nó hiện lên thành khí phách:

Bao giờ người Tây nhổ hết cỏ nước Nam, thì mới hết người Nam đánh Tây.”

Nguyễn Trung Trực.

Khi khác, nó lắng lại thành nhân cách và đạo lý:

Chở bao nhiêu đạo thuyền không khẳm,

Đâm mấy thằng gian bút chẳng tà.”

Nguyễn Đình Chiểu.

Giáo dục thuộc địa vì thế để lại một di sản hai mặt. Một mặt, nó mang đến tri thức khoa học, tư duy lý tính, phương pháp tổ chức hiện đại, những nền tảng vẫn còn giá trị đến hôm nay. Mặt khác, nó cho thấy rõ: tri thức chỉ thực sự có ý nghĩa khi gắn với ý thức dân tộc và khả năng tự chủ.

Chính ở giao điểm ấy, giữa khai sáng và phản kháng, lịch sử giáo dục Việt Nam thời Pháp thuộc bộc lộ chiều sâu phức tạp của mình. Và đó cũng là nơi người đọc hôm nay có thể dừng lại, suy ngẫm, không để kết án, cũng không để ngộ nhận.