06/03/2026

Ngôn ngữ và chữ Quốc ngữ thời Pháp thuộc – một bước chuyển của văn hóa Việt.

  


Tranh ChatGPT tạo

 

Ngôn ngữ luôn là chiếc gương phản chiếu đời sống tinh thần của một dân tộc. Mỗi khi xã hội biến chuyển, chữ viết,  công cụ chuyên chở ngôn ngữ cũng theo đó mà thay đổi. Ở Việt Nam, vào cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX, sự phổ biến của chữ Quốc ngữ đã tạo nên một bước ngoặt lớn: không chỉ là thay đổi cách viết, mà còn làm đổi khác cách đọc, cách học và cách nghĩ của cả xã hội.

Điều đáng nói là quá trình ấy không diễn ra đột ngột. Nó là kết quả của nhiều yếu tố: sự tổ chức mang tính khoa học của bộ máy quản lý mới, sự chuyển mình của xã hội Việt Nam và đặc biệt là sự tham gia của nhiều trí thức xuất thân từ Nho học – những người đã đem tài năng và lòng yêu tiếng Việt để làm cho chữ Quốc ngữ trở nên tinh luyện, giàu sức biểu đạt.

Chữ Quốc ngữ vốn hình thành từ thế kỷ XVII trong môi trường truyền giáo. Tuy nhiên, phải đến thời kỳ Pháp thuộc, nó mới được phổ biến rộng rãi và dần trở thành chữ viết chính của đời sống xã hội.

Một phần nguyên nhân nằm ở cách tổ chức hành chính và giáo dục của chính quyền thời ấy. Họ nhận ra rằng một hệ chữ ghi âm theo mẫu tự Latin có ưu thế rõ rệt: dễ học, dễ in ấn, dễ phổ biến. Trong bối cảnh cần đào tạo một tầng lớp công chức, thư ký, giáo viên, việc sử dụng chữ Quốc ngữ giúp rút ngắn đáng kể thời gian học tập so với hệ thống chữ Hán phức tạp.

Nhưng nếu chỉ có sự thúc đẩy từ phía quản lý thì chữ Quốc ngữ khó có thể bén rễ sâu trong xã hội. Điều làm nên sức sống của nó chính là việc nhiều trí thức người Việt đã tiếp nhận, sử dụng và làm giàu nó bằng văn chương, báo chí và giáo dục.

Trước đó, trong nhiều thế kỷ, chữ Hán giữ vai trò gần như độc tôn trong học thuật và hành chính. Một người muốn bước vào con đường khoa bảng phải dành cả tuổi trẻ để học chữ, học kinh điển.

Sự xuất hiện của chữ Quốc ngữ không xóa bỏ ngay truyền thống ấy. Trong một thời gian dài, hai hệ chữ cùng tồn tại: chữ Hán vẫn giữ vị trí trong giới Nho học, còn chữ Quốc ngữ dần lan ra đời sống mới từ các trường học kiểu mới, báo chí, thương mại và hành chính.

Chính trong giai đoạn song hành ấy, nhiều trí thức Nho học đã đóng vai trò cầu nối. Họ hiểu sâu văn hóa cổ truyền nhưng lại sử dụng chữ Quốc ngữ một cách nhuần nhuyễn. Nhờ vậy, những giá trị của văn học và tư tưởng cũ được chuyển tải sang một hình thức mới, gần gũi hơn với đông đảo người đọc.

Một trong những minh chứng rõ rệt nhất cho sự chuyển biến ấy là việc các tác phẩm văn học cổ điển được in bằng chữ Quốc ngữ.

Trường hợp tiêu biểu là Truyện Kiều của Nguyễn Du. Tác phẩm vốn tồn tại chủ yếu trong hình thức chép tay bằng chữ Nôm. Khi được các học giả Nam Kỳ phiên âm và in bằng chữ Quốc ngữ, đặc biệt qua công trình của Trương Vĩnh Ký tác phẩm này bắt đầu có đời sống mới: từ sách của giới học giả trở thành cuốn sách mà người bình dân cũng có thể đọc.

Cũng trong môi trường ấy, những học giả như Huỳnh Tịnh Của đã góp phần biên soạn từ điển, dịch thuật và hệ thống hóa tiếng Việt. Những công trình ấy không chỉ có giá trị học thuật mà còn giúp chuẩn hóa cách viết và cách hiểu tiếng Việt bằng chữ Quốc ngữ.

Từ đây, văn học Việt Nam bước sang một giai đoạn mới: sách được in nhiều hơn, người đọc đông hơn, và sự trao đổi tư tưởng trở nên rộng rãi hơn.

Điều thú vị là nhiều nhà văn nổi bật của giai đoạn đầu thế kỷ XX vốn xuất thân từ Nho học. Họ mang theo vốn văn hóa cổ truyền nhưng diễn đạt bằng chữ Quốc ngữ rất tinh tế.

Có thể kể đến những tên tuổi như Tản Đà, Ngô Tất Tố ở miền Bắc; Trần Trọng Kim, Phạm Quỳnh ở miền Trung; cùng nhiều cây bút ở Nam Kỳ.

Điểm chung của họ là một lối văn vừa hiện đại vừa thấm đẫm tinh thần cổ điển. Tiếng Việt trong các tác phẩm ấy mạch lạc, trong sáng, giàu nhạc điệu mà không cần đến sự phô trương cầu kỳ. Đó là thứ văn phong cho thấy chữ Quốc ngữ không chỉ là phương tiện ghi chép mà đã trở thành công cụ sáng tạo văn hóa.

Nhìn rộng ra, sự phổ biến của chữ Quốc ngữ đã tạo nên những thay đổi sâu sắc trong đời sống tinh thần của người Việt.

Người dân có thể học chữ nhanh hơn. Báo chí và sách vở trở nên phổ biến hơn. Những kiến thức về khoa học, kỹ thuật, lịch sử hay địa lý có thể được truyền bá rộng rãi. Một tầng lớp độc giả mới xuất hiện, những người không cần trải qua con đường khoa cử vẫn có thể tiếp cận tri thức.

Từ đó, cách suy nghĩ của xã hội cũng dần thay đổi: việc học không còn chỉ để thi cử mà còn để hiểu biết và tham gia vào đời sống mới.

Hồ Chí Minh, vị lãnh tụ của nước Việt Nam mới, ngay từ những ngày đầu thành lập nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa đã cho phát động phong trào Bình dân học vụ, nhằm nhanh chóng phổ cập chữ Quốc ngữ cho toàn dân. Người coi “giặc dốt” là một trong ba kẻ thù cấp bách của đất nước, cùng với giặc đói và giặc ngoại xâm.

Quan niệm ấy cho thấy một tầm nhìn rất sâu xa: một dân tộc muốn độc lập bền vững thì trước hết phải có tri thức. Trong bối cảnh nhiều xã hội phương Đông trước đó từng tồn tại những chính sách hạn chế việc học của quảng đại quần chúng, việc đặt vấn đề xóa nạn mù chữ như một nhiệm vụ quốc gia có thể xem là một bước tiến lớn trong nhận thức về vai trò của giáo dục và dân trí.

Ngày nay, khi chữ Quốc ngữ đã trở thành hệ chữ viết duy nhất của tiếng Việt, đôi khi ta dễ quên rằng nó từng trải qua một hành trình dài để được chấp nhận và hoàn thiện.

Hành trình ấy không chỉ có vai trò của những người quản lý hay của hoàn cảnh lịch sử, mà còn có đóng góp của nhiều thế hệ trí thức Việt Nam, những người đã dùng chính tiếng Việt để làm giàu cho tiếng Việt.

Nhìn lại giai đoạn ấy, ta có thể cảm nhận rõ một điều: ngôn ngữ của một dân tộc không chỉ là phương tiện giao tiếp, mà còn là nơi lưu giữ tinh thần và bản sắc của cả một nền văn hóa.

Trân trọng, gìn giữ và làm cho tiếng Việt ngày càng trong sáng, phong phú cũng chính là cách để hôm nay mỗi chúng ta lặng lẽ nhưng bền bỉ tiếp nối công việc mà các thế hệ đi trước đã dày công gây dựng.

 

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét