Tranh ChatGPT tạo
Ngôn ngữ luôn là chiếc gương phản chiếu đời sống tinh thần của
một dân tộc. Mỗi khi xã hội biến chuyển, chữ viết, công cụ chuyên chở ngôn ngữ cũng theo đó mà
thay đổi. Ở Việt Nam, vào cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX, sự phổ biến của chữ
Quốc ngữ đã tạo nên một bước ngoặt lớn: không
chỉ là thay đổi cách viết, mà còn làm đổi khác cách đọc, cách học và cách nghĩ
của cả xã hội.
Điều đáng nói là quá trình ấy không diễn ra đột ngột. Nó là
kết quả của nhiều yếu tố: sự tổ chức mang tính khoa học của bộ máy quản lý mới,
sự chuyển mình của xã hội Việt Nam và đặc biệt là sự tham gia của nhiều trí thức
xuất thân từ Nho học – những người đã đem tài năng và lòng yêu tiếng Việt để
làm cho chữ Quốc ngữ trở nên tinh luyện, giàu sức biểu đạt.
Chữ Quốc ngữ vốn hình thành từ thế kỷ XVII trong môi trường
truyền giáo. Tuy nhiên, phải đến thời kỳ Pháp thuộc, nó mới được phổ biến rộng
rãi và dần trở thành chữ viết chính của đời sống xã hội.
Một phần nguyên nhân nằm ở cách tổ chức hành chính và giáo dục
của chính quyền thời ấy. Họ nhận ra rằng một hệ chữ ghi âm theo mẫu tự Latin có
ưu thế rõ rệt: dễ học, dễ in ấn, dễ phổ biến. Trong bối cảnh cần đào tạo
một tầng lớp công chức, thư ký, giáo viên, việc sử dụng chữ Quốc ngữ giúp rút
ngắn đáng kể thời gian học tập so với hệ thống chữ Hán phức tạp.
Nhưng nếu chỉ có sự thúc đẩy từ phía quản lý thì chữ Quốc ngữ
khó có thể bén rễ sâu trong xã hội. Điều làm nên sức sống của nó chính là việc
nhiều trí thức người Việt đã tiếp nhận, sử dụng và làm giàu nó bằng văn chương,
báo chí và giáo dục.
Trước đó, trong nhiều thế kỷ, chữ Hán giữ vai trò gần như độc
tôn trong học thuật và hành chính. Một người muốn bước vào con đường khoa bảng
phải dành cả tuổi trẻ để học chữ, học kinh điển.
Sự xuất hiện của chữ Quốc ngữ không xóa bỏ ngay truyền thống
ấy. Trong một thời gian dài, hai hệ chữ cùng tồn tại: chữ Hán vẫn giữ vị trí
trong giới Nho học, còn chữ Quốc ngữ dần lan ra đời sống mới từ các trường học
kiểu mới, báo chí, thương mại và hành chính.
Chính trong giai đoạn song hành ấy, nhiều trí thức Nho học
đã đóng vai trò cầu nối. Họ hiểu sâu văn hóa cổ truyền nhưng lại sử dụng chữ Quốc
ngữ một cách nhuần nhuyễn. Nhờ vậy, những giá trị của văn học và tư tưởng cũ được
chuyển tải sang một hình thức mới, gần gũi hơn với đông đảo người đọc.
Một trong những minh chứng rõ rệt nhất cho sự chuyển biến ấy
là việc các tác phẩm văn học cổ điển được in bằng chữ Quốc ngữ.
Trường hợp tiêu biểu là Truyện Kiều của Nguyễn Du. Tác phẩm
vốn tồn tại chủ yếu trong hình thức chép tay bằng chữ Nôm. Khi được các học giả
Nam Kỳ phiên âm và in bằng chữ Quốc ngữ, đặc biệt qua công trình của Trương
Vĩnh Ký tác phẩm này bắt đầu có đời sống mới: từ sách của giới học giả trở
thành cuốn sách mà người bình dân cũng có thể đọc.
Cũng trong môi trường ấy, những học giả như Huỳnh Tịnh Của
đã góp phần biên soạn từ điển, dịch thuật và hệ thống hóa tiếng Việt. Những
công trình ấy không chỉ có giá trị học thuật mà còn giúp chuẩn hóa cách viết và
cách hiểu tiếng Việt bằng chữ Quốc ngữ.
Từ đây, văn học Việt Nam bước sang một giai đoạn mới: sách
được in nhiều hơn, người đọc đông hơn, và sự trao đổi tư tưởng trở nên rộng rãi
hơn.
Điều thú vị là nhiều nhà văn nổi bật của giai đoạn đầu thế kỷ
XX vốn xuất thân từ Nho học. Họ mang theo vốn văn hóa cổ truyền nhưng diễn đạt
bằng chữ Quốc ngữ rất tinh tế.
Có thể kể đến những tên tuổi như Tản Đà, Ngô Tất Tố ở miền Bắc;
Trần Trọng Kim, Phạm Quỳnh ở miền Trung; cùng nhiều cây bút ở Nam Kỳ.
Điểm chung của họ là một lối văn vừa hiện đại vừa thấm đẫm
tinh thần cổ điển. Tiếng Việt trong các tác phẩm ấy mạch lạc, trong sáng, giàu
nhạc điệu mà không cần đến sự phô trương cầu kỳ. Đó là thứ văn phong cho thấy
chữ Quốc ngữ không chỉ là phương tiện ghi chép mà đã trở thành công cụ sáng tạo
văn hóa.
Nhìn rộng ra, sự phổ biến của chữ Quốc ngữ đã tạo nên những
thay đổi sâu sắc trong đời sống tinh thần của người Việt.
Người dân có thể học chữ nhanh hơn. Báo chí và sách vở trở
nên phổ biến hơn. Những kiến thức về khoa học, kỹ thuật, lịch sử hay địa lý có
thể được truyền bá rộng rãi. Một tầng lớp độc giả mới xuất hiện, những người
không cần trải qua con đường khoa cử vẫn có thể tiếp cận tri thức.
Từ đó, cách suy nghĩ của xã hội cũng dần thay đổi: việc học không còn chỉ để thi cử mà còn để
hiểu biết và tham gia vào đời sống mới.
Hồ Chí Minh, vị lãnh tụ của nước Việt Nam mới, ngay từ những
ngày đầu thành lập nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa đã cho phát động phong trào
Bình dân học vụ, nhằm nhanh chóng phổ cập chữ Quốc ngữ cho toàn dân. Người coi
“giặc dốt” là một trong ba kẻ thù cấp bách của đất nước, cùng với giặc đói và
giặc ngoại xâm.
Quan niệm ấy cho thấy một tầm nhìn rất sâu xa: một dân tộc muốn độc lập bền vững thì trước
hết phải có tri thức. Trong bối cảnh nhiều xã hội phương Đông trước đó từng
tồn tại những chính sách hạn chế việc học của quảng đại quần chúng, việc đặt vấn
đề xóa nạn mù chữ như một nhiệm vụ quốc gia có thể xem là một bước tiến lớn
trong nhận thức về vai trò của giáo dục và dân trí.
Ngày nay, khi chữ Quốc ngữ đã trở thành hệ chữ viết duy nhất
của tiếng Việt, đôi khi ta dễ quên rằng nó từng trải qua một hành trình dài để
được chấp nhận và hoàn thiện.
Hành trình ấy không chỉ có vai trò của những người quản lý
hay của hoàn cảnh lịch sử, mà còn có đóng góp của nhiều thế hệ trí thức Việt
Nam, những người đã dùng chính tiếng Việt để làm giàu cho tiếng Việt.
Nhìn lại giai đoạn ấy, ta có thể cảm nhận rõ một điều: ngôn ngữ của một dân tộc không chỉ là phương
tiện giao tiếp, mà còn là nơi lưu giữ tinh thần và bản sắc của cả một nền văn
hóa.
Trân trọng, gìn
giữ và làm cho tiếng Việt ngày càng trong sáng, phong phú cũng chính là cách để
hôm nay mỗi chúng ta lặng lẽ nhưng bền bỉ tiếp nối công việc mà các thế hệ đi
trước đã dày công gây dựng.