15/01/2026

Quân đội Việt Nam thời chúa Nguyễn và vương triều Nguyễn (cuối thế kỉ XVI – nửa đầu thế kỉ XIX)

 Bài viết có sự trợ giúp của CHAT GPT

 

 

Minh họa bởi Chat GPT

Mình viết bài này không phải vì muốn chứng minh điều gì, cũng không định tranh luận đúng – sai về các triều đại. Đơn giản là trong lúc đọc lại lịch sử, mình thấy có những đoạn bị lướt qua hơi nhanh, mà nếu dừng lại một chút thì hóa ra lại rất đáng suy nghĩ.

Bài viết này hơi dài, mình nói trước cho bạn yên tâm. Nhưng nó không phải kiểu dài để “đọc cho mệt”, mà là dài vì câu chuyện cần được kể chậm rãi. Bạn có thể đọc từng đoạn, lúc nào rảnh thì đọc tiếp, không cần phải nuốt một mạch từ đầu đến cuối.

Lý do mình viết là vì mỗi lần nhắc đến triều Nguyễn, câu chuyện thường kết thúc rất nhanh ở hai chữ suy yếu. Ít ai hỏi thêm rằng: trước khi suy yếu, họ đã từng làm gì, đã từng giữ đất, giữ biển, tổ chức quân đội ra sao để tồn tại giữa một thời kỳ đầy biến động. Khi tự tìm hiểu, mình nhận ra quân đội thời chúa Nguyễn và vương triều Nguyễn không hề tầm thường như cách người ta hay nói gọn trong vài dòng.

Mình không viết để bênh vực, cũng không để phủ nhận. Mình chỉ muốn ghi lại một phần lịch sử theo cách dễ đọc hơn, để nếu bạn có chút tò mò, có thể ngồi xuống, đọc vài đoạn, rồi tự rút ra cảm nhận cho riêng mình. Nếu sau khi đọc xong, bạn thấy mình hiểu lịch sử của chính mình thêm một chút, thì với mình, bài viết này đã đáng để viết rồi.

1. Mở đầu: khi lịch sử cần được kể lại một cách công bằng

Trong dòng chảy lịch sử Việt Nam, triều Nguyễn thường bị nhắc đến nhiều qua lăng kính của sự suy yếu và thất bại trước chủ nghĩa thực dân phương Tây. Tuy nhiên, nếu chỉ nhìn triều Nguyễn từ điểm kết thúc ấy, chúng ta vô tình bỏ qua một giai đoạn dài mà ở đó quân đội Việt Nam từng là lực lượng mạnh, tổ chức quy củ, đủ sức bảo vệ lãnh thổ và mở rộng không gian sinh tồn của dân tộc.

Từ cuối thế kỉ XVI, khi chúa Nguyễn Hoàng đặt những viên gạch đầu tiên ở Đàng Trong, cho đến nửa đầu thế kỉ XIX dưới triều Minh Mạng, quân đội Việt Nam đã trải qua quá trình hình thành, phát triển và chính quy hóa đáng kể. Lịch sử quân đội thời chúa Nguyễn và vương triều Nguyễn vì thế không chỉ là câu chuyện binh đao, mà còn phản ánh tầm nhìn chính trị, năng lực tổ chức và ý thức chủ quyền quốc gia.

2. Bối cảnh lịch sử: chiến tranh và nhu cầu xây dựng quân đội mạnh

 Sau thời Lê sơ hưng thịnh, Đại Việt bước vào thời kì phân liệt kéo dài. Cuộc chiến Nam – Bắc triều, tiếp đó là Trịnh – Nguyễn phân tranh, đã biến đất nước thành chiến trường liên miên. Trong bối cảnh ấy, sự tồn tại của mỗi chính quyền phụ thuộc trực tiếp vào sức mạnh quân sự.

Với các chúa Nguyễn ở Đàng Trong, quân đội không chỉ để phòng thủ mà còn là công cụ mở đất, giữ dân và xác lập quyền lực trên một không gian lãnh thổ mới. Đến khi Gia Long thống nhất đất nước năm 1802, yêu cầu đặt ra là phải xây dựng một quân đội thống nhất, chính quy, đủ sức bảo vệ một quốc gia trải dài từ Bắc chí Nam.

3. Quân đội thời chúa Nguyễn: linh hoạt, thực dụng và hướng biển

3.1. Tổ chức quân đội và tư duy quân sự

Quân đội thời chúa Nguyễn mang đậm tính quân sự hóa xã hội. Bộ máy cai trị gắn chặt với quân đội, và các võ quan giữ vai trò then chốt trong hệ thống quyền lực. Quân đội được chia thành ba bộ phận chính:

-        Thân quân (quân túc vệ): bảo vệ trực tiếp chúa Nguyễn

-        Quân chính quy: đóng tại các dinh, là lực lượng tác chiến chủ lực

-        Quân địa phương (thổ binh): giữ an ninh, trấn thủ các vùng xa

Về binh chủng, quân đội Đàng Trong có đủ bộ binh, thủy binh, pháo binh và tượng binh, trong đó thủy binh được đặc biệt chú trọng – một lựa chọn phù hợp với điều kiện địa lý và định hướng mở rộng xuống phía Nam, ra biển.

3.2. Tiếp thu kỹ thuật quân sự phương Tây

Nhờ vị trí giao thương thuận lợi, chúa Nguyễn sớm tiếp xúc với người Bồ Đào Nha, Hà Lan, Pháp. Không khép kín, các chúa Nguyễn chủ động tiếp thu súng hỏa mai, đại bác, kỹ thuật đóng tàu, từ đó nâng cao đáng kể sức chiến đấu của quân đội.

Việc này giúp quân đội Đàng Trong đủ khả năng đối đầu lâu dài với họ Trịnh, đồng thời giữ thế chủ động trước các thế lực bên ngoài.

3.3. Quân đội và chủ quyền biển đảo

Một điểm đặc biệt quan trọng là việc chúa Nguyễn tổ chức Đội Hoàng Sa và Đội Bắc Hải. Những đội dân binh – bán quân sự này được giao nhiệm vụ ra các quần đảo Hoàng Sa, Trường Sa để thu lượm sản vật, đo đạc hải trình và tuần tra.

 Hoạt động này diễn ra liên tục, có tổ chức, có sự quản lý của nhà nước, trở thành một trong những cơ sở lịch sử – pháp lý quan trọng khẳng định chủ quyền biển đảo của Việt Nam cho đến ngày nay.

4. Quân đội vương triều Nguyễn: chính quy hóa và đạt đỉnh cao dưới thời Minh Mạng

4.1. Xây dựng quân đội thống nhất toàn quốc

Sau khi thống nhất đất nước, vua Gia Long đặt ưu tiên hàng đầu cho việc tổ chức lại quân đội trên phạm vi toàn quốc. Đến thời Minh Mạng, quân đội triều Nguyễn đạt mức hoàn chỉnh cao nhất.

Quân đội được chia thành:

-        Quân trung ương: cấm binh, thân binh, tinh binh đóng tại kinh thành

-        Quân địa phương: cơ binh đóng tại các trấn, tỉnh

Quân số toàn quốc có thời điểm vượt 200.000 người, một con số lớn trong bối cảnh Đông Nam Á thế kỉ XIX.

4.2. Tuyển quân, lương bổng và kỷ luật

Triều Nguyễn áp dụng chế độ “ngụ binh ư nông”, cho phép binh lính vừa sản xuất vừa sẵn sàng chiến đấu. Lương bổng, ruộng đất và khẩu phần được quy định rõ ràng theo cấp bậc.

Kỷ luật quân đội rất nghiêm: từ binh lính đến tướng lĩnh đều chịu sự giám sát chặt chẽ. Điều này giúp quân đội giữ được trật tự, hạn chế nạn quân phiệt cát cứ.

4.3. Huấn luyện và trang bị

Quân đội được huấn luyện định kỳ, thao diễn thường xuyên. Các binh chủng như thủy binh, pháo binh được đầu tư đáng kể; nhiều xưởng đúc súng, đóng tàu được xây dựng trong nước.

Tuy nhiên, từ nửa sau thế kỉ XIX, quá trình hiện đại hóa chững lại, trong khi phương Tây bước vào thời kì cách mạng công nghiệp và quân sự hóa mạnh mẽ.

5. Nguyên nhân suy yếu và bài học lịch sử

Sự suy yếu của quân đội triều Nguyễn không bắt nguồn từ thiếu truyền thống quân sự, mà chủ yếu do:

-        Tư duy cải cách quân sự chậm chạp

-        Sự bảo thủ trong tiếp thu khoa học – kỹ thuật mới

-        Áp lực kinh tế và xã hội ngày càng lớn

-        Những mâu thuẫn nội tại của bộ máy phong kiến

Khi đối diện với các đội quân viễn chinh hiện đại của phương Tây, một quân đội từng mạnh trong khu vực đã không còn đủ khả năng thích ứng.

6. Kết luận: nhìn lại để hiểu đúng

Lịch sử quân đội thời chúa Nguyễn và vương triều Nguyễn cho thấy:

Việt Nam từng có một nền quân sự tổ chức tốt, gắn liền với quá trình mở nước, giữ nước và khẳng định chủ quyền biển đảo.

Việc nhìn nhận công bằng giai đoạn này không nhằm tô hồng quá khứ, mà để hiểu rằng sự suy yếu không phải là bản chất, mà là hệ quả của hoàn cảnh lịch sử và lựa chọn chính trị cụ thể. Khi lịch sử được kể lại một cách trung thực và bình tĩnh, nó sẽ trở thành nguồn tri thức, chứ không phải gánh nặng định kiến.

Thay cho lời kết

Bài viết này đến đây là đủ dài. Mình xin dừng lại ở đây, không để kết luận thay cho người đọc. Lịch sử vốn không cần ai bênh vực, cũng không cần phải tranh cãi cho bằng được; nó chỉ cần được đọc kỹ hơn một chút mà thôi.

Những gì mình chia sẻ ở trên đều dựa trên các tài liệu lịch sử đã được công bố. Phần nguồn tham khảo ở cuối bài không nhằm “chứng minh mình đúng”, mà để những ai quan tâm có thể tự đọc tiếp, tự kiểm chứng và tự hình thành góc nhìn của riêng mình.

***
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Đào Duy Anh (2013), Lịch sử Việt Nam từ nguồn gốc đến thế kỉ XIX, Nxb Khoa học xã hội.
2. J. Barrow (2011), Một chuyến du hành đến xứ Nam Hà (1792 – 1793), Nxb Thế giới.
3. Cristophoro Borri (1998), Xứ Đàng Trong năm 1621 (Hồng Nhuệ, Nguyễn Khắc
Xuyên và Nguyễn Văn Nghị dịch, chú giải), Nxb Thành phố Hồ Chí Minh.
4. Lê Đản (2012), Nam Hà tiệp lục (Trần Đại Vinh dịch và khảo chú), Tạp chí Nghiên
cứu và Phát triển, Sở Khoa học và Công nghệ Thừa Thiên Huế, số 3-4 (92-93).
5. Lê Quý Đôn (1964), Phủ biên tạp lục, Nxb Khoa học, Hà Nội.
6. Li Tana (2014), Xứ Đàng Trong - lịch sử kinh tế, xã hội Việt Nam thế kỉ 17 và 18,
Nxb Trẻ.
7. Đỗ Văn Ninh (1993), “Quân đội nhà Nguyễn”, Tạp chí Nghiên cứu Lịch sử, (6).
8. Nhiều tác giả (2005), Lịch sử nhà Nguyễn, một cách tiếp cận mới, Nxb Đại học Sư phạm.
9. Trương Hữu Quýnh, Phan Đại Doãn, Nguyễn Cảnh Minh (2005), Đại cương lịch sử
Việt Nam (tập 1), Nxb Giáo dục.
10. Quốc sử quán triều Nguyễn (2007), Đại Nam thực lục (tập 1), Viện khoa học xã hội
Việt Nam - Viện sử học, Nxb Giáo dục.
11. Quốc sử quán triều Nguyễn (2007), Đại Nam thực lục (tập 2), Viện khoa học xã hội
Việt Nam - Viện sử học, Nxb Giáo dục.
12. Quốc sử quán triều Nguyễn (2007), Đại Nam thực lục (tập 3), Viện Khoa học xã hội
Việt Nam - Viện Sử học, Nxb Giáo dục.
13. Quốc sử quán triều Nguyễn (1998), Quốc triều chính biên toát yếu (tập 1), Nxb
Thuận Hóa.
14. Thích Đại Sán (1963), Hải ngoại kỉ sự (sử liệu nước Đại Việt thế kỉ XVIII), Viện Đại i Việt thế kỉ XVIII), Viện Đại học Huế, Ủy ban phiên dịch sử liệu Việt Nam.

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét